eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “làm chứng” in English?

English: witness · UK /ˈwɪt.nəs/ · US /ˈwɪt.nəs/

“làm chứng” in English is witness.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Cảnh sát đã phỏng vấn nhiều nhân chứng của vụ tai nạn.
    The police interviewed several witnesses to the accident.
  • Cô ấy chứng kiến một vụ cướp trên đường về nhà từ công việc.
    She witnessed a robbery on her way home from work.
  • Tài liệu này là chứng cứ của thỏa thuận giữa họ.
    The document serves as a witness to their agreement.
  • Chúng ta đang chứng kiến những thay đổi khí hậu chưa từng có trong những năm gần đây.
    We are witnessing unprecedented climate changes in recent years.

FAQ

How do you say "làm chứng" in English?

witness

"làm chứng" in English

The English word for "làm chứng" is "witness".

Example sentence 1 with "làm chứng"

Cảnh sát đã phỏng vấn nhiều nhân chứng của vụ tai nạn. — The police interviewed several witnesses to the accident.

Example sentence 2 with "làm chứng"

Cô ấy chứng kiến một vụ cướp trên đường về nhà từ công việc. — She witnessed a robbery on her way home from work.

Full English entry: witness → · witness in context · Sentence bank