How do you say “lằn tàu” in English?
English: wake · UK /weɪk/ · US /weɪk/
“lằn tàu” in English is wake.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ vào buổi sáng?
What time do you usually wake up in the morning? - Cái đồng hồ báo thức đánh thức tôi lúc 6 giờ.
The alarm clock woke me at 6 o'clock. - Chúng tôi có thể nhìn thấy lằn tàu kéo dài qua đại dương.
We could see the ship's wake stretching across the ocean. - Đừng làm thức dậy em bé khi cô ấy đang ngủ.
Don't wake the baby while she's sleeping.
FAQ
How do you say "lằn tàu" in English?
wake
"lằn tàu" in English
The English word for "lằn tàu" is "wake".
Example sentence 1 with "lằn tàu"
Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ vào buổi sáng? — What time do you usually wake up in the morning?
Example sentence 2 with "lằn tàu"
Cái đồng hồ báo thức đánh thức tôi lúc 6 giờ. — The alarm clock woke me at 6 o'clock.
Full English entry: wake → · wake in context · Sentence bank