eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “liếc mắt” in English?

English: glance · UK /ɡlɑːns/ · US /ɡlæns/

“liếc mắt” in English is glance.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Cô ấy liếc mắt nhìn đồng hồ và nhận ra mình đã trễ.
    She glanced at her watch and realized she was late.
  • Anh ấy liếc nhìn cô ấy từ góc mắt, tỏ ra anh không tin cô.
    He gave her a sideways glance that suggested he didn't believe her.
  • Tôi chỉ kịp nhìn thoáng qua ánh hoàng hôn trước khi nó biến mất sau đám mây.
    I only caught a glance of the sunset before it disappeared behind the clouds.
  • Đừng quay mặt đi khi ai đó đang nói chuyện với bạn; điều đó không lịch sự.
    Don't glance away when someone is talking to you; it's rude.

FAQ

How do you say "liếc mắt" in English?

glance

"liếc mắt" in English

The English word for "liếc mắt" is "glance".

Example sentence 1 with "liếc mắt"

Cô ấy liếc mắt nhìn đồng hồ và nhận ra mình đã trễ. — She glanced at her watch and realized she was late.

Example sentence 2 with "liếc mắt"

Anh ấy liếc nhìn cô ấy từ góc mắt, tỏ ra anh không tin cô. — He gave her a sideways glance that suggested he didn't believe her.

Full English entry: glance → · glance in context · Sentence bank