How do you say “mặt trăng” in English?
English: moon · UK /muːn/ · US /muːn/
“mặt trăng” in English is moon.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Đêm nay mặt trăng tròn vẹn và rất sáng.
The moon is full tonight and very bright. - Trẻ em rất thích quan sát mặt trăng qua kính thiên văn.
Children love looking at the moon through a telescope. - Cô ấy dành cả buổi chiều để loạn thảo quanh nhà mà không làm gì cả.
She spent the afternoon mooning around the house, not doing much. - Các nhà du hành vũ trụ đã bước lên mặt trăng vào năm 1969.
The astronauts walked on the moon in 1969.
FAQ
How do you say "mặt trăng" in English?
moon
"mặt trăng" in English
The English word for "mặt trăng" is "moon".
Example sentence 1 with "mặt trăng"
Đêm nay mặt trăng tròn vẹn và rất sáng. — The moon is full tonight and very bright.
Example sentence 2 with "mặt trăng"
Trẻ em rất thích quan sát mặt trăng qua kính thiên văn. — Children love looking at the moon through a telescope.
Full English entry: moon → · moon in context · Sentence bank