How do you say “minh họa” in English?
English: illustrate · UK /ˈɪləstreɪt/ · US /ˈɪləstreɪt/
“minh họa” in English is illustrate.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Giáo viên đã minh họa khái niệm quang hợp bằng một sơ đồ chi tiết trên bảng trắng.
The teacher illustrated the concept of photosynthesis using a detailed diagram on the whiteboard. - Trường hợp này hoàn toàn làm sáng tỏ những nguy hiểm của việc bỏ qua các quy định an toàn.
This case perfectly illustrates the dangers of ignoring safety regulations. - Tác giả minh họa các lập luận của mình bằng những ví dụ thực tế từ kinh nghiệm riêng.
The author illustrates her arguments with real-world examples from her own experience. - Cuốn sách được minh họa bằng những bức tranh màu nước đẹp.
The book is illustrated with beautiful watercolor paintings.
FAQ
How do you say "minh họa" in English?
illustrate
"minh họa" in English
The English word for "minh họa" is "illustrate".
Example sentence 1 with "minh họa"
Giáo viên đã minh họa khái niệm quang hợp bằng một sơ đồ chi tiết trên bảng trắng. — The teacher illustrated the concept of photosynthesis using a detailed diagram on the whiteboard.
Example sentence 2 with "minh họa"
Trường hợp này hoàn toàn làm sáng tỏ những nguy hiểm của việc bỏ qua các quy định an toàn. — This case perfectly illustrates the dangers of ignoring safety regulations.
Full English entry: illustrate → · illustrate in context · Sentence bank