eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “sự sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn” in English?

English: courage · UK /ˈkɒrɪdʒ/ · US /ˈkɜːrɪdʒ/

“sự sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn” in English is courage.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Cần có sự can đảm rất lớn để cô ấy có thể lên tiếng chống lại bất công ngay trước mặt rất nhiều người.
    It took great courage for her to speak up against injustice in front of so many people.
  • Những lính cứu hỏa đã thể hiện sự dũng cảm đáng kể khi cứu người khỏi tòa nhà đang cháy.
    The firefighters showed remarkable courage while rescuing people from the burning building.
  • Lúc đầu tôi không có can đảm để thừa nhận lỗi của mình.
    I didn't have the courage to admit my mistake at first.
  • Tìm ra lòng dũng cảm để bắt đầu một doanh nghiệp mới là một trong những thách thức lớn nhất mà các doanh nhân phải đối mặt.
    Finding the courage to start a new business is one of the biggest challenges entrepreneurs face.

FAQ

How do you say "sự sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn" in English?

courage

"sự sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn" in English

The English word for "sự sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn" is "courage".

Example sentence 1 with "sự sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn"

Cần có sự can đảm rất lớn để cô ấy có thể lên tiếng chống lại bất công ngay trước mặt rất nhiều người. — It took great courage for her to speak up against injustice in front of so many people.

Example sentence 2 with "sự sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn"

Những lính cứu hỏa đã thể hiện sự dũng cảm đáng kể khi cứu người khỏi tòa nhà đang cháy. — The firefighters showed remarkable courage while rescuing people from the burning building.

Full English entry: courage → · courage in context · Sentence bank