How do you say “sự vận động” in English?
English: drive · UK /draɪv/ · US /draɪv/
“sự vận động” in English is drive.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Bạn có thể lái ô tô không?
Can you drive a car? - Chúng ta hãy đi chơi bằng xe ở vùng nông thôn vào cuối tuần này.
Let's go for a drive in the countryside this weekend. - Anh ấy có sự thúc đẩy mạnh mẽ để thành công trong sự nghiệp.
He has a strong drive to succeed in his career. - Cô ấy lái xe đi làm mỗi sáng.
She drove to work every morning.
FAQ
How do you say "sự vận động" in English?
drive
"sự vận động" in English
The English word for "sự vận động" is "drive".
Example sentence 1 with "sự vận động"
Bạn có thể lái ô tô không? — Can you drive a car?
Example sentence 2 with "sự vận động"
Chúng ta hãy đi chơi bằng xe ở vùng nông thôn vào cuối tuần này. — Let's go for a drive in the countryside this weekend.
Full English entry: drive → · drive in context · Sentence bank