How do you say “thiếu niên” in English?
English: boy · UK /bɔɪ/ · US /bɔɪ/
“thiếu niên” in English is boy.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Cậu bé đang chơi bóng đá trong công viên.
The boy is playing soccer in the park. - Cô ấy có hai con trai và một con gái.
She has two boys and one girl. - Những cậu bé trong lớp của tôi rất thân thiện.
The boys in my class are very friendly. - Con trai của tôi là một cậu bé 12 tuổi yêu thích trò chơi điện tử.
My son is a 12-year-old boy who loves video games.
FAQ
How do you say "thiếu niên" in English?
boy
"thiếu niên" in English
The English word for "thiếu niên" is "boy".
Example sentence 1 with "thiếu niên"
Cậu bé đang chơi bóng đá trong công viên. — The boy is playing soccer in the park.
Example sentence 2 with "thiếu niên"
Cô ấy có hai con trai và một con gái. — She has two boys and one girl.