eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “thuộc về” in English?

English: belong · UK /bɪˈlɒŋ/ · US /bɪˈlɔːŋ/

“thuộc về” in English is belong.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Cô ấy là thành viên của câu lạc bộ quần vợt và đi đó mỗi tuần cuối.
    She belongs to the tennis club and goes there every weekend.
  • Những cuốn sách này thuộc về thư viện, không phải của tôi.
    These books belong to the library, not to me.
  • Sau cuộc tranh cãi, tôi cảm thấy mình không thuộc về nơi này.
    I don't feel like I belong here after the argument.
  • Những chiếc đĩa này để ở đâu? Trong tủ bếp.
    Where do these plates belong? In the kitchen cabinet.

FAQ

How do you say "thuộc về" in English?

belong

"thuộc về" in English

The English word for "thuộc về" is "belong".

Example sentence 1 with "thuộc về"

Cô ấy là thành viên của câu lạc bộ quần vợt và đi đó mỗi tuần cuối. — She belongs to the tennis club and goes there every weekend.

Example sentence 2 with "thuộc về"

Những cuốn sách này thuộc về thư viện, không phải của tôi. — These books belong to the library, not to me.

Full English entry: belong → · belong in context · Sentence bank