How do you say “tiếng hát” in English?
English: song · UK sɒŋ · US sɔːŋ
“tiếng hát” in English is song.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Cô ấy đã hát một bài hát xinh đẹp tại buổi hòa nhạc.
She sang a beautiful song at the concert. - Tiếng hót của chim tràn ngập không khí buổi sáng.
The bird's song filled the morning air. - Đây là bài hát yêu thích của tôi. Tôi thích nghe nó mỗi ngày.
This is my favorite song. I love listening to it every day. - Những đứa trẻ đang hát các bài hát trong lớp học.
Children were singing songs in the classroom.
FAQ
How do you say "tiếng hát" in English?
song
"tiếng hát" in English
The English word for "tiếng hát" is "song".
Example sentence 1 with "tiếng hát"
Cô ấy đã hát một bài hát xinh đẹp tại buổi hòa nhạc. — She sang a beautiful song at the concert.
Example sentence 2 with "tiếng hát"
Tiếng hót của chim tràn ngập không khí buổi sáng. — The bird's song filled the morning air.
Full English entry: song → · song in context · Sentence bank