eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “tự phát” in English?

English: spontaneous · UK /spɒnˈteɪ.ni.əs/ · US /spɑːnˈteɪ.ni.əs/

“tự phát” in English is spontaneous.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Quyết định rời bữa tiệc của họ hoàn toàn tự phát—họ không có kế hoạch gì cả.
    Their decision to leave the party was completely spontaneous—they didn't plan it at all.
  • Khán giả bất ngờ vỗ tay rầm rầm khi ca sĩ kết thúc bài hát.
    The audience burst into spontaneous applause when the singer finished her performance.
  • Cô ấy có tính cách tự phát và thích thử những điều mới mà không cần suy nghĩ quá nhiều.
    She has a spontaneous personality and loves trying new things without overthinking.
  • Tự phát cháy có thể xảy ra ở những vật liệu nhất định dưới những điều kiện cụ thể.
    Spontaneous combustion can occur in certain materials under specific conditions.

FAQ

How do you say "tự phát" in English?

spontaneous

"tự phát" in English

The English word for "tự phát" is "spontaneous".

Example sentence 1 with "tự phát"

Quyết định rời bữa tiệc của họ hoàn toàn tự phát—họ không có kế hoạch gì cả. — Their decision to leave the party was completely spontaneous—they didn't plan it at all.

Example sentence 2 with "tự phát"

Khán giả bất ngờ vỗ tay rầm rầm khi ca sĩ kết thúc bài hát. — The audience burst into spontaneous applause when the singer finished her performance.

Full English entry: spontaneous → · spontaneous in context · Sentence bank