eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “vũ trụ” in English?

English: universe · UK /ˈjuː.nɪ.vɜːs/ · US /ˈjuː.nɪ.vɝːs/

“vũ trụ” in English is universe.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Các nhà khoa học tin rằng vũ trụ vẫn đang giãn nở.
    Scientists believe the universe is still expanding.
  • Hành tinh Trái Đất của chúng ta chỉ là một hạt bụi nhỏ trong vũ trụ rộng lớn.
    Our planet Earth is just a tiny speck in the vast universe.
  • Vũ trụ chứa hàng tỷ thiên hà, mỗi cái lại có hàng tỷ ngôi sao.
    The universe contains billions of galaxies, each with billions of stars.

FAQ

How do you say "vũ trụ" in English?

universe

"vũ trụ" in English

The English word for "vũ trụ" is "universe".

Example sentence 1 with "vũ trụ"

Các nhà khoa học tin rằng vũ trụ vẫn đang giãn nở. — Scientists believe the universe is still expanding.

Example sentence 2 with "vũ trụ"

Hành tinh Trái Đất của chúng ta chỉ là một hạt bụi nhỏ trong vũ trụ rộng lớn. — Our planet Earth is just a tiny speck in the vast universe.

Full English entry: universe → · universe in context · Sentence bank