How do you say “xấu” in English?
English: bad · UK /bæd/ · US /bæd/
“xấu” in English is bad.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Đây là thời tiết xấu cho một buổi dã ngoại.
This is bad weather for a picnic. - Anh ấy có thói quen xấu là cắn móng tay.
He has a bad habit of biting his nails. - Tôi đạt điểm kém trong kỳ thi.
I got bad grades in the exam. - Sữa này đã hỏng rồi, đừng uống nó.
This milk has gone bad, don't drink it.
Also: wrong
FAQ
How do you say "xấu" in English?
bad
"xấu" in English
The English word for "xấu" is "bad".
Example sentence 1 with "xấu"
Đây là thời tiết xấu cho một buổi dã ngoại. — This is bad weather for a picnic.
Example sentence 2 with "xấu"
Anh ấy có thói quen xấu là cắn móng tay. — He has a bad habit of biting his nails.