---
title: "Tra từ tiếng Việt sang tiếng Anh — từ điển Việt Anh miễn phí"
description: "Tra nhanh từ tiếng Việt sang tiếng Anh: chào tiếng anh là gì, cảm ơn, phở, cà phê… Nghĩa tiếng Anh, ví dụ song ngữ, phát âm IPA."
updatedAt: 2026-06-18
---

Bạn gõ **"chào tiếng anh"**, **"cảm ơn tiếng anh"**, **"phở tiếng anh"** trên Yahoo hay Google — đây là chỗ tra **nghĩa tiếng Anh** của từ tiếng Việt, kèm ví dụ thật.

eword.vn không phải từ điển Việt–Việt (như Soha hay Wiktionary). Đây là **Việt → Anh**: từ tiếng Việt, nghĩa và câu ví dụ bằng tiếng Anh.

## Tra nhanh — từ hay tìm

| Tiếng Việt | Tra tiếng Anh |
|------------|----------------|
| [chào](/tieng-anh/chao) | hello, greet |
| [cảm ơn](/tieng-anh/cam-on) | thank you |
| [xin chào](/tieng-anh/xin-chao) | hello |
| [tạm biệt](/tieng-anh/tam-biet) | goodbye |
| [phở](/tieng-anh/pho) | pho (Vietnamese noodle soup) |
| [cà phê](/tieng-anh/ca-phe) | coffee |
| [bánh mì](/tieng-anh/banh-mi) | bread / banh mi |
| [không](/tieng-anh/khong) | no, not |
| [ăn](/tieng-anh/an) | eat |
| [nước](/tieng-anh/nuoc) | water |

URL dạng **`/tieng-anh/chao`** — không dấu, dễ gõ, khớp kiểu tìm *"chào tiếng anh"*.

## Cách dùng

1. Gõ từ tiếng Việt vào ô tìm trên [trang chủ](/) hoặc dùng link `/tieng-anh/{không-dấu}` — ví dụ [`/tieng-anh/chao`](/tieng-anh/chao).
2. Mỗi trang có: **nghĩa tiếng Anh**, IPA phát âm tiếng Việt, ví dụ song ngữ.
3. Học tiếng Anh ngược lại (Anh→Việt)? Vào [từ điển tiếng Anh](/tu-dien/hello).

## Khác gì từ điển Việt–Việt?

| | Từ điển Việt–Việt | eword Việt → Anh |
|--|-------------------|------------------|
| Câu hỏi | *chào là gì?* | *chào **tiếng anh** là gì?* |
| Kết quả | Giải thích bằng tiếng Việt | **Nghĩa tiếng Anh** + ví dụ EN |
| Ai cần | Học sinh Việt Nam | Người Việt học Anh, Tây học Việt, tra song ngữ |

## Học thêm

- [Cụm từ đi du lịch (tiếng Anh)](/vietnamese-phrases-for-travelers) — for travelers (EN)
- [Từ vựng miền Nam](/southern-vietnamese-words) — Southern words + English
- [Learn Vietnamese hub](/learn-vietnamese) — English speakers learning Vietnamese

## FAQ

**"Chào tiếng Anh" là gì?**  
→ [chào](/tieng-anh/chao) tiếng Anh là **hello / to greet** — xem ví dụ tại link.

**Có phát âm tiếng Anh không?**  
Trang có IPA **tiếng Việt** và nghĩa tiếng Anh; nút nghe dùng giọng chuẩn TTS (thường giọng Bắc).

**Tra từ có dấu được không?**  
Có — [`/tu-vung/chào`](/tu-vung/chào) tự chuyển về [`/tieng-anh/chao`](/tieng-anh/chao).

---

*Hơn 2.000 từ Việt → Anh đã trong sitemap. Gõ `/tieng-anh/` + từ không dấu để tra.*
