---
word: abandon
meaningVi: từ bỏ, bỏ mặc (người/vật); thôi không còn tiếp tục
pos:
  - verb
  - noun
level: b1
ipaUk: /əˈbændən/
ipaUs: /əˈbændən/
definitionEn: to leave someone or something with no intention of returning; to
  stop doing something permanently or before completion
examples:
  - en: He abandoned his family and moved abroad without telling them.
    vi: Anh ta đã bỏ mặc gia đình và chuyển đến nước ngoài mà không báo cho họ biết.
  - en: The company abandoned the project due to lack of funding.
    vi: Công ty đã từ bỏ dự án vì thiếu kinh phí.
  - en: She abandoned her dream of becoming a singer to pursue medicine.
    vi: Cô ấy đã thôi không còn ước mơ trở thành ca sĩ để theo học y khoa.
  - en: The ship was abandoned during the storm.
    vi: Tàu đã bị bỏ mặc trong cơn bão.
collocations:
  - abandon hope
  - abandon a ship
  - abandon a project
  - abandon a child
  - abandon one's post
  - in wild abandon
synonyms:
  - desert
  - forsake
  - leave
  - give up
  - surrender
  - relinquish
antonyms:
  - keep
  - retain
  - maintain
  - continue
  - support
  - embrace
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa

**Abandon** (v.) có hai nghĩa chính:

1. **Bỏ mặc/rời đi** (không có ý quay lại): Rời khỏi một người hay vật một cách vĩnh viễn hoặc không chủ ý quay lại. Thường mang tính tiêu cực và gây hậu quả đáng tiếc.
2. **Từ bỏ/thôi làm** (hành động, kế hoạch): Ngừng tiếp tục việc gì đó, thường là trước khi hoàn thành hoặc do gặp khó khăn.

## Phân biệt với các từ tương tự

| Từ | Điểm khác biệt |
|---|---|
| **Desert** | Thường dùng cho việc bỏ mặc ai trong tình huống khó khăn; mang tính đạo đức tiêu cực hơn |
| **Leave** | Trung lập hơn, không nhất thiết ngụ ý không quay lại |
| **Give up** | Tập trung vào việc thôi cố gắng, nhưng không nhất thiết bỏ vật/người |
| **Forsake** | Văn phong, mang tính quyết định mạnh mẽ |

## Cách sử dụng

### Với con người:
- *abandon someone* = bỏ mặc ai (thường không công bằng)
- "The mother abandoned her newborn at the hospital." (Người mẹ bỏ em bé sơ sinh tại bệnh viện.)

### Với vật/dự án:
- *abandon something* = từ bỏ việc gì
- "They abandoned the old house after 20 years." (Họ bỏ mặc ngôi nhà cũ sau 20 năm.)

### Với ý tưởng/kế hoạch:
- "We had to abandon our original strategy." (Chúng tôi phải từ bỏ chiến lược ban đầu.)

## Phân loại ngữ pháp

**Động từ: abandon + object (bắt buộc)**
- "I won't abandon you." ✓
- "I won't abandon." ✗

**Danh từ: *abandonment***
- "The abandonment of the project was unexpected." (Sự từ bỏ dự án là bất ngờ.)

**Tính từ: *abandoned***
- "The abandoned building was dangerous." (Tòa nhà hoang phế rất nguy hiểm.)
- "She has an abandoned lifestyle." (Cô ấy sống một cuộc đời không kiềm chế.) [hiếm hơn]

## Mẹo nhớ

- **A-ban-don** → Hãy nghĩ "A **ban**-don" (lệnh cấm/không được → đi khỏi): từ bỏ không quay lại.
- **Cụm từ**: "abandon **all** **hope**" (thôi hy vọng hẳn) → dùng khi tình thế tuyệt vọng.

## FAQ

**Q: "Abandon" có thể dùng với cảm xúc được không?**
A: Có, nhưng hiếm. "He abandoned himself to despair" = Anh ta buông thả mình vào絕 vọng (văn phong cổ điển). Thay vào đó dùng *surrender to*, *give in to* phổ biến hơn.

**Q: "Abandoned" nghĩa là gì khi dùng làm tính từ?**
A: Thường chỉ "bị bỏ mặc/hoang phế": *abandoned car* (ô tô bỏ rơi), *abandoned child* (trẻ em bỏ mặc).

**Q: Có khác biệt giữa "abandon" với "quit" không?**
A: Có. *Quit* = bỏ việc có chủ ý, thường là công việc. *Abandon* = bỏ một cách bất chợt hoặc không công bằng, hoặc chấm dứt đột ngột một dự án.
