---
word: ability
meaningVi: khả năng, năng lực
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: /əˈbɪləti/
ipaUs: /əˈbɪləti/
definitionEn: the power, skill, or means to do something
examples:
  - en: She has the ability to speak five languages fluently.
    vi: Cô ấy có khả năng nói thành thạo năm thứ tiếng.
  - en: The company's ability to adapt quickly gave it a competitive advantage.
    vi: Khả năng thích ứng nhanh chóng của công ty đã giúp nó có lợi thế cạnh tranh.
  - en: Despite his age, he still has the ability to run a marathon.
    vi: Mặc dù tuổi tác, anh ta vẫn còn khả năng chạy marathon.
  - en: The team lacks the ability to work together effectively.
    vi: Đội thiếu khả năng làm việc hiệu quả cùng nhau.
collocations:
  - have the ability
  - lack the ability
  - ability to do something
  - natural ability
  - mental ability
  - physical ability
  - cognitive ability
synonyms:
  - capacity
  - skill
  - competence
  - talent
  - aptitude
antonyms:
  - inability
  - incapacity
  - incompetence
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa
**Ability** là danh từ đếm được/không đếm được chỉ sức mạnh, kỹ năng hoặc điều kiện để làm được điều gì đó. Nó có thể là năng lực vốn có (natural ability) hoặc năng lực được phát triển thông qua học tập.

## Phân loại ability

| Loại | Ví dụ |
|------|-------|
| **Natural ability** | khả năng bẩm sinh | musical ability, athletic ability |
| **Mental ability** | khả năng trí tuệ | reasoning ability, memory ability |
| **Physical ability** | khả năng thể chất | strength, endurance, coordination |
| **Professional ability** | năng lực chuyên môn | leadership ability, technical ability |

## Phân biệt các từ tương tự

### Ability vs. Capacity
- **Ability**: tập trung vào **khả năng hiện tại** của một người làm điều gì → *He has the ability to swim* (anh ta biết bơi)
- **Capacity**: chỉ khả năng **tiềm tàng** hoặc **sức chứa tối đa** → *She has the capacity to become a great scientist* (cô có tiềm năng trở thành nhà khoa học lỗi lạc)

### Ability vs. Skill
- **Ability**: khả năng tổng quát, thường bẩm sinh → *She has musical ability* (cô có tài năng âm nhạc)
- **Skill**: kỹ năng được học/rèn luyện cụ thể → *She developed excellent piano skills* (cô phát triển kỹ năng đàn piano xuất sắc)

### Ability vs. Talent
- **Ability**: khả năng thực hiện → *ability to solve problems*
- **Talent**: tài năng bẩm sinh nổi bật → *a talent for music* (tài năng âm nhạc)

## Cách dùng

### 1. Ability to + V-inf
```
- the ability to communicate effectively
- the ability to learn quickly
- the ability to manage stress
```

### 2. Have/possess/lack the ability
```
- I have the ability to finish this project on time.
- She lacks the ability to make decisions under pressure.
- They possess the ability to innovate.
```

### 3. Within/beyond one's ability
```
- This task is within my ability. (Công việc này nằm trong khả năng của tôi)
- Learning Chinese is beyond my ability. (Học tiếng Trung vượt quá khả năng của tôi)
```

## Cụm từ thường dùng
- **Ability grouping** (phân nhóm theo năng lực) — phương pháp dạy học
- **To the best of one's ability** = hết sức mình → *I'll help to the best of my ability*
- **Cognitive ability** (khả năng nhận thức)
- **Problem-solving ability** (khả năng giải quyết vấn đề)
- **Earning ability** (khả năng kiếm thu nhập)

## Ghi chú

⚠️ **Lỗi thường gặp**: 
- ❌ *I don't have the ability for cooking* → ✅ *I don't have the ability to cook* (dùng "to + V", không dùng "for + N")
- ❌ *ability of driving* → ✅ *ability to drive*

💡 **Mẹo nhớ**: 
- "Ability" từ Latin *abilis* (có thể được). Hãy nghĩ: "Tôi **có thể** (able) làm được điều này" = **ability**.
- Từ liên quan: able, disable, inability, unable, capable.

## Ví dụ nâng cao
- *The school assesses students' reading ability at the start of the year.* (Trường đánh giá khả năng đọc của học sinh vào đầu năm học)
- *Continuous learning enhances your professional ability.* (Học tập liên tục nâng cao năng lực chuyên môn của bạn)
- *Emotional intelligence is an ability that can be developed.* (Trí tuệ cảm xúc là một năng lực có thể được phát triển)
