---
word: able
meaningVi: 'có khả năng, có năng lực; có thể làm được'
pos:
  - adjective
level: a1
ipaUk: ˈeɪbl
ipaUs: ˈeɪbl
definitionEn: 'having the power, skill, means, or opportunity to do something; capable'
examples:
  - en: She is able to speak five languages fluently.
    vi: Cô ấy có khả năng nói lưu loát năm thứ tiếng.
  - en: Are you able to finish the project by Friday?
    vi: Bạn có thể hoàn thành dự án trước thứ Sáu không?
  - en: We were not able to attend the meeting due to traffic.
    vi: Chúng tôi không thể tham dự cuộc họp vì tắc đường.
  - en: An able manager can solve problems efficiently.
    vi: Một người quản lý tài năng có thể giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
synonyms:
  - capable
  - competent
  - skilled
  - proficient
  - talented
antonyms:
  - unable
  - incapable
  - incompetent
  - helpless
collocations:
  - able to do something
  - be able to
  - able seaman
  - able-bodied
  - more able
  - able person
  - able administrator
  - able to help
  - able to understand
  - able to manage
idioms:
  - phrase: be able to
    meaningVi: 'có khả năng, có thể (mệnh đề chính hoặc phụ)'
    exampleEn: 'If you study hard, you will be able to pass the exam.'
    exampleVi: 'Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ có thể vượt qua kỳ thi.'
  - phrase: the best of our ability
    meaningVi: 'hết sức có thể, cố hết sức mình'
    exampleEn: We will complete this task to the best of our ability.
    exampleVi: Chúng tôi sẽ hoàn thành nhiệm vụ này hết sức có thể.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa

**able** (tính từ) mô tả ai/cái gì **có khả năng, có năng lực làm được điều gì đó**. Từ này chỉ sự sở hữu kỹ năng, lực lượng hoặc cơ hội để thực hiện một hành động.

## Cách dùng chính

### 1. "Be able to" (có thể, có khả năng)
Dùng trong câu để chỉ khả năng thực hiện hành động:
- **Present**: I am able to help you.
- **Past**: She was able to find a solution.
- **Future**: They will be able to attend tomorrow.

*Lưu ý: "can" là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn trong tiếng Anh thường ngày, nhưng "be able to" tính thức hơn.*

### 2. Dùng để miêu tả tài năng, năng lực
- able teacher (giáo viên tài năng)
- able manager (quản lý có khả năng)
- able student (học sinh giỏi)

## Phân biệt với từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **able** | có khả năng, tài năng | an able musician |
| **capable** | có khả năng, thường dùng với "of" | capable of doing great things |
| **competent** | đủ năng lực chuyên môn | a competent doctor |
| **skilled** | có kỹ năng (thực hành) | skilled craftsman |

## Các nhóm từ liên quan

**Tiền tố:**
- unable (không có khả năng)
- disabled (khuyết tật)

**Hậu tố:**
- -able/-ible: tạo tính từ (reliable, acceptable)

**Cụm từ thường dùng:**
- be able to do sth
- able seaman (hải thủy tài giỏi)
- able-bodied (khỏe mạnh, lão động được)

## Mẹo nhớ
Từ **able** có mối liên hệ với từ **"ability"** (khả năng). Nếu bạn có **ability**, bạn sẽ là **able** person. Cùng một gốc từ, dễ nhớ!

## FAQ

**Q: "Can" và "be able to" có khác nhau không?**
A: Cả hai đều dùng để nói về khả năng. Tuy nhiên:
- **can** dùng cho khả năng chung (hiện tại, quá khứ đơn)
- **be able to** tính thức hơn, có thể dùng ở mọi thì (especially future: will be able to)

**Q: "Able" có thể dùng sau danh từ không?**
A: Không thường. Dùng tính từ khác như "skilled" hay đặt "able" trước danh từ: ✓ an able person, ✗ a person able.
