---
word: abnormalcy
meaningVi: sự không bình thường, sự khác thường; sự dị thường
pos:
  - noun
ipa: æb'nɔ:məlsi/ (abnormality) /æbnɔ:'mæliti/ (abnormity) /æb'nɔ:miti
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# abnormalcy nghĩa là gì?

**Phát âm:** /æb'nɔ:məlsi/ (abnormality) /æbnɔ:'mæliti/ (abnormity) /æb'nɔ:miti/

**abnormalcy** — sự không bình thường, sự khác thường; sự dị thường.

## danh từ
- sự không bình thường, sự khác thường; sự dị thường
- vật kỳ quái, quái vật

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
