eword.vn </> .md

Aboard nghĩa là gì?

Aboard nghĩa là trên tàu

UK əˈbɔːd · US əˈbɔːd

adverbpreposition

Aboard nghĩa là trên tàu. Phát âm IPA: əˈbɔːd.

Nghĩa chính

aboard — trên tàu.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /əˈbɔːd/

English: On board; into or within a ship or boat; hence, into or within a railway car.

Từ loại

  • adverb
  • preposition

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
We all climbed aboard. trên tàu
To sling a saddle aboard. trên tàu
He doubled with two men aboard, scoring them both. trên tàu
The office manager welcomed him aboard. trên tàu

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

aboard nghĩa là gì?

trên tàu

aboard trong tiếng Việt là gì?

trên tàu

What does "aboard" mean?

On board; into or within a ship or boat; hence, into or within a railway car.

Ví dụ câu với aboard?

We all climbed aboard. — trên tàu

Ví dụ câu với aboard?

To sling a saddle aboard. — trên tàu