---
word: abomasum
meaningVi: dạ múi khế (dạ dày thứ tư của động vật nhai lại)
pos:
  - noun
level: c2
examples:
  - en: >-
      In cattle, the abomasum is where true digestion, similar to that in
      monogastric animals, occurs.
    vi: >-
      Ở gia súc, dạ múi khế là nơi diễn ra quá trình tiêu hóa thực sự, tương tự
      như ở động vật dạ dày đơn.
  - en: >-
      Displacement of the abomasum is a common health issue in dairy cows,
      especially after calving.
    vi: >-
      Lệch dạ múi khế là một vấn đề sức khỏe phổ biến ở bò sữa, đặc biệt sau khi
      sinh.
  - en: >-
      The abomasum plays a crucial role in breaking down proteins and absorbing
      nutrients.
    vi: >-
      Dạ múi khế đóng vai trò quan trọng trong việc phân giải protein và hấp thụ
      chất dinh dưỡng.
  - en: >-
      Young ruminants, like calves, rely heavily on the abomasum for milk
      digestion.
    vi: >-
      Động vật nhai lại non, như bê con, phụ thuộc nhiều vào dạ múi khế để tiêu
      hóa sữa.
collocations:
  - abomasal displacement
  - abomasal ulcer
  - abomasal parasite
  - abomasal digestion
  - abomasal wall
  - abomasal fluid
  - true stomach
  - fourth stomach
  - ruminant abomasum
  - abomasum function
definitionEn: >-
  The fourth stomach of a ruminant, which secretes gastric juice and corresponds
  to the true stomach of other mammals.
ipaUk: /ˌæbəʊˈmeɪsəm/
ipaUs: /ˌæbəˈmeɪsəm/
draft: false
updatedAt: '2026-06-12'
enrichSource: gemini
enriched: true
---
## Nghĩa chính
`Abomasum` là danh từ chỉ dạ dày thứ tư và cũng là dạ dày thật sự của động vật nhai lại (ruminants), chẳng hạn như bò, dê, cừu. Nó tương đương với dạ dày đơn của các loài động vật khác (như người, chó, mèo). Tại đây, quá trình tiêu hóa hóa học chính diễn ra, với sự tiết ra axit và enzyme để phân giải thức ăn.

## Cách dùng
Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, thú y, nông nghiệp và chăn nuôi khi thảo luận về giải phẫu, sinh lý học, bệnh lý hoặc dinh dưỡng của động vật nhai lại.

## Mẹo nhớ
Bạn có thể liên tưởng `abomasum` với các từ liên quan đến bụng hoặc tiêu hóa. Từ này kết hợp tiền tố `ab-` (có thể liên quan đến `abdomen` - bụng) và `omasum` (dạ lá sách, một phần khác của dạ dày động vật nhai lại). Việc nhớ nó là "dạ dày thật sự" giúp phân biệt với ba ngăn dạ dày còn lại (dạ cỏ, dạ tổ ong, dạ lá sách) vốn chỉ là các khoang chứa và lên men thức ăn.

## FAQ
**Abomasum là gì?**
Abomasum là dạ dày thứ tư và là dạ dày thật sự của động vật nhai lại, nơi diễn ra quá trình tiêu hóa hóa học chính.

**Chức năng chính của abomasum là gì?**
Chức năng chính của abomasum là tiết axit hydrochloric và enzyme tiêu hóa (như pepsin) để phân giải protein và các chất dinh dưỡng khác, tương tự như dạ dày của động vật dạ dày đơn.

**Abomasum khác gì so với các ngăn dạ dày khác của động vật nhai lại?**
Động vật nhai lại có bốn ngăn dạ dày: rumen (dạ cỏ), reticulum (dạ tổ ong), omasum (dạ lá sách) và abomasum (dạ múi khế). Ba ngăn đầu tiên chủ yếu tham gia vào quá trình lên men vi sinh vật và hấp thụ nước, trong khi abomasum là nơi diễn ra quá trình tiêu hóa hóa học thực sự, tương tự như dạ dày của con người.
