---
word: abort
meaningVi: 'dừng lại, hủy bỏ, đình chỉ (một kế hoạch, nhiệm vụ, thai kỳ)'
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: əˈbɔːt
ipaUs: əˈbɔːrt
definitionEn: >-
  to stop or abandon an action, task, or pregnancy before it is completed or
  fully developed
examples:
  - en: The mission was aborted due to bad weather conditions.
    vi: Nhiệm vụ đã bị hủy bỏ do điều kiện thời tiết xấu.
  - en: They decided to abort the startup after only six months.
    vi: Họ quyết định dừng lại dự án khởi nghiệp sau chỉ sáu tháng.
  - en: The pilot aborted the takeoff when an engine problem was detected.
    vi: Phi công đã hủy bỏ cất cánh khi phát hiện ra sự cố động cơ.
  - en: She chose to abort the pregnancy in her first trimester.
    vi: Cô ấy quyết định hủy thai kỳ ở tam cá nguyệt đầu tiên.
synonyms:
  - abandon
  - cancel
  - discontinue
  - halt
  - terminate
  - call off
antonyms:
  - continue
  - proceed
  - carry on
  - complete
collocations:
  - abort a mission
  - abort a plan
  - abort a takeoff
  - abort a flight
  - abort a pregnancy
  - abort an operation
  - abort a project
  - abort a procedure
  - abort a task
idioms: []
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Abort** là một động từ có ba ý chính:

1. **Dừng/hủy bỏ kế hoạch, dự án, hoạt động**
   - Thường dùng trong bối cảnh quân sự, hàng không, kinh doanh khi điều gì đó không thể tiếp tục.
   - Lý do có thể là vấn đề kỹ thuật, thời tiết xấu, chi phí cao, hoặc quyết định chiến lược.

2. **Đình chỉ thai kỳ**
   - Ngôn ngữ y tế/pháp lý, chỉ kết thúc thai kỳ trước khi lô (fetus) có khả năng sống độc lập.

3. **Kết thúc chương trình máy tính**
   - Trong lập trình, abort = dừng thực thi một chương trình hoặc quy trình.

---

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý khác biệt | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Abort** | Dừng *trước khi* hoàn thành | "They aborted the launch" (không bao giờ bắt đầu) |
| **Cancel** | Hủy bỏ (thường trước khi bắt đầu) | "The concert was cancelled" (chưa diễn ra) |
| **Abandon** | Bỏ rơi, không chăm sóc nữa | "He abandoned his family" (bỏ mặc) |
| **Terminate** | Chấm dứt, kết thúc chính thức | "His contract was terminated" (hết hợp đồng) |

---

## Cách dùng thực tế

- **Hàng không/Quân sự**: *"The flight was aborted 10 minutes before takeoff."* ← dùng rất phổ biến
- **Kinh doanh**: *"We aborted the merger after discovering financial fraud."*
- **Y tế**: *"The doctor recommended aborting the high-risk pregnancy."* ← cần trọng lực từng
- **Lập trình**: *"The application will abort if the database connection fails."*

---

## Mẹo nhớ

🔑 **Abort = AB- (away) + ORT (từ Latin *oriri* = sinh ra)**  
Theo từ gốc, nó có nghĩa "sinh ra sớm" → mở rộng thành "dừng lại sớm" trước khi hoàn thành.

---

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Abort và cancel khác nhau thế nào?**  
A: 
- **Cancel** = hủy *trước* hoặc *thay* kế hoạch (thường chuẩn bị)
- **Abort** = dừng lại *trong quá trình* (đã bắt đầu hoặc sắp bắt đầu)

**Q: "Abort" có mang tính phản cảm không?**  
A: Không, nó là từ trung lập. Tuy nhiên, khi dùng cho "kết thúc thai kỳ", người nói cần nhạy cảm về bối cảnh văn hóa/tôn giáo.

**Q: Danh từ là gì?**  
A: **Abortion** (sự hủy thai, sự hủy bỏ); **Abort** hiếm khi dùng làm danh từ trong tiếng Anh.
