Phát âm: /ə'bɔ:tisaid/
aborticide — thuốc giết thai.
danh từ
- thuốc giết thai
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Aborticide nghĩa là thuốc giết thai
Phát âm: /ə'bɔ:tisaid/
aborticide — thuốc giết thai.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).