---
word: abounding
meaningVi: 'phong phú, dồi dào, đầy đủ'
pos:
  - adjective
  - verb
level: b2
ipaUk: əˈbaʊndɪŋ
ipaUs: əˈbaʊndɪŋ
definitionEn: >-
  present in large quantities; existing in great abundance; (of a place or
  situation) full of or rich in something
examples:
  - en: The region is abounding in natural resources.
    vi: Vùng này dồi dào tài nguyên thiên nhiên.
  - en: The city is abounding with history and culture.
    vi: Thành phố tràn ngập lịch sử và văn hóa.
  - en: We found an abounding supply of fresh vegetables at the market.
    vi: Chúng tôi tìm thấy một lượng rau tươi dồi dào ở chợ.
  - en: The forest is abounding with wildlife.
    vi: Khu rừng tràn đầy động vật hoang dã.
synonyms:
  - abundant
  - plentiful
  - copious
  - rich
  - prolific
antonyms:
  - scarce
  - sparse
  - limited
  - meager
collocations:
  - abounding in
  - abounding with
  - abounding resources
  - abounding opportunities
  - abounding energy
  - abounding enthusiasm
  - abounding evidence
  - abounding creativity
idioms:
  - phrase: abounding in sth
    meaningVi: 'có nhiều, tràn đầy (cái gì)'
    exampleEn: The report is abounding in useful information.
    exampleVi: Báo cáo tràn đầy thông tin hữu ích.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Abounding** là tính từ chỉ sự hiện diện dồi dào, phong phú của một cái gì đó. Từ này thường được dùng để mô tả các tình huống, nơi chốn hoặc những khía cạnh của cuộc sống nơi mà một thứ gì đó tồn tại với số lượng lớn hoặc chất lượng cao.

## Phân biệt từ tương tự

| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| **Abounding** | Nhấn mạnh tính đầy đủ, phong phú (thường dùng với "in/with") |
| **Abundant** | Tổng quát hơn, chỉ lượng lớn, có sẵn nhiều |
| **Plentiful** | Gần đồng nghĩa nhưng ít mang tính lựa chọn đặc định như abounding |
| **Rich** | Thường chỉ giàu có về tài chính hoặc nội dung sâu sắc |
| **Prolific** | Chủ yếu dùng cho sản xuất, tạo ra (prolific writer) |

## Cách sử dụng

**Abounding** thường được kết hợp với:
- **in** + noun: *abounding in opportunities* (dồi dào cơ hội)
- **with** + noun: *abounding with possibilities* (tràn đầy khả năng)

Từ này mang tính chất văn học, trịnh trọng hơn "full of" hoặc "full with", và thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, báo chí, hoặc văn học.

## Mẹo nhớ

- **Abound** = "có nhiều, tràn đầy"
- **Abounding** = hiện tại phân từ/tính từ dạng "đang tràn đầy"
- Hình dung: một cái tô đầy thức ăn, không gian "bounding" (nhảy vọt) với những thứ tốt đẹp

## FAQ

**Q: Abounding và abundant có khác nhau không?**
A: Phần nào. *Abundant* là tính từ đơn giản, *abounding* gợi ý một quá trình đang diễn ra và thường yêu cầu giới từ (in/with). *Abundant* có thể đứng một mình: "an abundant harvest" (mùa thu hoạch phong phú), nhưng *abounding* cần rõ hơn: "abounding in natural beauty" (dồi dào vẻ đẹp thiên nhiên).

**Q: Có cách nào khác để diễn đạt abounding?**
A: Có:
- *teeming with* (tràn ngập với)
- *overflowing with* (tràn ra ngoài)
- *rich in* (phong phú về)
- *full of* (đầy)
