{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"about-face","word":"about face","url":"https://eword.vn/tu-dien/about-face","html":"https://eword.vn/tu-dien/about-face","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/about-face.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/about-face.json","meaningVi":"bước ngoặt lớn trong quan điểm hoặc chính sách; đột ngột thay đổi hướng","definitionEn":"A sudden and complete change in direction, policy, or opinion; a reversal of one's previous position or attitude","pos":["noun","phrase"],"level":"b2","ipaUk":"əˈbaʊt feɪs","ipaUs":"əˈbaʊt feɪs","examples":[{"en":"The government did an about face on environmental policy after the election.","vi":"Chính phủ thực hiện bước ngoặt lớn về chính sách môi trường sau cuộc bầu cử."},{"en":"She made an about face regarding her decision to quit the company.","vi":"Cô ấy đổi ý hoàn toàn về quyết định từ bỏ công ty."},{"en":"After facing public backlash, the CEO did an about face and apologized.","vi":"Sau khi bị chỉ trích công khai, CEO đã quay ngoắt và xin lỗi."}],"collocations":["do an about face","make an about face","sudden about face","complete about face","political about face","dramatic about face","about face on policy","about face in position"],"idioms":[],"synonyms":["U-turn","reversal","turnaround","volte-face","change of heart"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa và Nguồn Gốc\n\n**About face** là một cụm từ mang ý nghĩa chỉ sự thay đổi hoàn toàn, đột ngột trong quan điểm, chính sách hoặc hành động của một người hay tổ chức.\n\nCách dùng phổ biến nhất là **\"do/make an about face\"** (thực hiện bước ngoặt lớn).\n\nThuật ngữ này có nguồn gốc từ lệnh quân sự: \"About face!\" là lệnh yêu cầu binh sĩ quay vòng 180 độ. Từ đó, nó được chuyển đụng để chỉ bất kỳ sự thay đổi đột ngột nào trong quan điểm hoặc hành động.\n\n## Phân Biệt với \"U-turn\"\n\n| Khía cạnh | About face | U-turn |\n|-----------|-----------|--------|\n| **Mức độ chính thức** | Hơi hình thức, thường dùng trong bối cảnh chính trị/công khai | Tự nhiên hơn, sử dụng rộng rãi |\n| **Tên gọi** | Cụm từ 2 từ | Một từ |\n| **Ngữ cảnh** | Thường liên quan đến quyết sách, tuyên bố công khai | Có thể là cá nhân hoặc công cộng |\n| **Mức độ phủ sóng** | Thường dùng khi sự thay đổi được chú ý rộng rãi | Cả sự thay đổi nhỏ lẫn lớn |\n\n## Ví Dụ Thực Tế\n\n- **Chính trị**: *The candidate made an about face on taxation after winning the primary.* (Ứng cử viên đổi ý hoàn toàn về thuế sau khi thắng vòng sơ bộ)\n\n- **Kinh doanh**: *The company's about face on outsourcing surprised investors.* (Sự thay đổi chính sách về outsourcing của công ty đã làm ngạc nhiên các nhà đầu tư)\n\n- **Cá nhân**: *He did a complete about face and decided to stay in school.* (Anh ấy đảo ngược quyết định và quyết định ở lại trường)\n\n## Mẹo Nhớ\n\nHình dung một người binh sĩ đang đứng hướng về phía **bắc**, nhận lệnh \"About face!\", anh ta quay vòng 180 độ để hướng về **nam**. Giống như vậy, **about face** là sự quay 180 độ trong quyết định/ý kiến—từ một hướng sang hướng hoàn toàn đối lập.\n\n## Lưu Ý Ngữ Pháp\n\n- Thường dùng **to do/make an about face** (thực hiện, thực hiện bước ngoặt)\n- Có thể dùng với **on/regarding** khi chỉ rõ chủ đề: *about face **on** climate change*\n- Khi viết tạo bài, có thể gặp: *about face* (không gạch ngang) hoặc *about-face* (với gạch ngang, tùy quy chuẩn)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/about-face","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}