eword.vn </> .md

Above nghĩa là gì?

Above nghĩa là trên đầu

UK əˈbʌv · US əˈbʌv

nounadjectiveadverbprepositionSơ cấp (A1)

Above nghĩa là trên đầu. Phát âm IPA: əˈbʌv.

Nghĩa chính

above — trên đầu.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /əˈbʌv/

English: Heaven.

Từ loại

  • noun
  • adjective
  • adverb
  • preposition

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
He's in a better place now, floating free as the clouds above. trên đầu
He appealed to the court above. trên đầu
It was a cold day at only 5 above. trên đầu
The sparrow I saw was rufous above and off-white below. trên đầu

Liên quan

Trái nghĩa: below, beneath


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

above nghĩa là gì?

trên đầu

above trong tiếng Việt là gì?

trên đầu

What does "above" mean?

Heaven.

Ví dụ câu với above?

He's in a better place now, floating free as the clouds above. — trên đầu

Ví dụ câu với above?

He appealed to the court above. — trên đầu