eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Abroad nghĩa là gì?

Abroad nghĩa là ở nước ngoài

UK əˈbɹɔːd · US əˈbɹɔːd

nounadverbpreposition

Nghĩa chính

abroad — ở nước ngoài.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /əˈbɹɔːd/

English: Countries or lands abroad.

Từ loại

  • noun
  • adverb
  • preposition

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
A tree spreads its branches abroad. ở nước ngoài

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.