eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Abrogation nghĩa là gì?

Abrogation nghĩa là sự bãi bỏ

UK ˌæb.ɹəˈɡeɪ.ʃn̩ · US ˌæb.ɹəˈɡeɪ.ʃn̩

noun

Nghĩa chính

abrogation — sự bãi bỏ.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˌæb.ɹəˈɡeɪ.ʃn̩/

English: The act of abrogating; a repeal by authority; abolition.

Từ loại

  • noun

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.