{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"absence","word":"absence","url":"https://eword.vn/tu-dien/absence","html":"https://eword.vn/tu-dien/absence","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/absence.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/absence.json","meaningVi":"sự vắng mặt, sự thiếu","definitionEn":"the state of being away from a place, or the lack of something","pos":["noun"],"level":"a2","ipaUk":"ˈæbsəns","ipaUs":"ˈæbsəns","examples":[{"en":"His absence from the meeting was unexpected.","vi":"Sự vắng mặt của anh ấy trong buổi họp là không ngờ."},{"en":"The absence of clear instructions made the task difficult.","vi":"Sự thiếu các hướng dẫn rõ ràng làm cho công việc trở nên khó khăn."},{"en":"She took a leave of absence to care for her sick parent.","vi":"Cô ấy xin nghỉ phép để chăm sóc cha mẹ bệnh của mình."}],"collocations":["leave of absence","absence from work","absence of evidence","prolonged absence","notable absence","in the absence of","during someone's absence","marked absence","absence period","unexcused absence"],"idioms":[{"phrase":"absence makes the heart grow fonder","meaningVi":"khoảng cách làm cho lòng người trở nên thủy chung hơn, vắng mặt làm lòng yêu thêm sâu","exampleEn":"After months apart, they realized that absence makes the heart grow fonder.","exampleVi":"Sau những tháng xa cách, họ nhận ra rằng vắng mặt làm lòng yêu thêm sâu."},{"phrase":"in the absence of","meaningVi":"trong trường hợp không có, khi thiếu","exampleEn":"In the absence of formal evidence, the case cannot proceed.","exampleVi":"Trong trường hợp không có bằng chứng chính thức, vụ án không thể tiếp tục."}],"synonyms":["lack","omission","missing","void"],"antonyms":["presence","attendance"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa\n\n**Absence** (danh từ) có hai nghĩa chính:\n\n1. **Sự vắng mặt** — không có mặt tại một nơi, một sự kiện\n2. **Sự thiếu** — sự không tồn tại hoặc sự vắng của cái gì đó\n\nTừ này xuất phát từ tiếng Latinh *absentia*, từ *absentis* (vắng mặt).\n\n---\n\n## Phân biệt: Absence vs. Absence of\n\n| Cách dùng | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Absence** (đơn lẻ) | sự vắng mặt cơ thể ở một nơi | *His absence was noted by the teacher.* |\n| **Absence of + danh từ** | sự thiếu/không có cái gì | *The absence of rain caused drought.* |\n\n---\n\n## Ứng dụng thực tế\n\n### Trong công sở\n- **Leave of absence**: xin nghỉ phép (có thể là có lương hoặc không lương)\n- **Unexcused absence**: vắng mặt không lý do\n- **Sick leave / Absence due to illness**: vắng mặt vì bệnh\n\n### Trong học tập\n- **Student's absence**: học sinh vắng mặt\n- **Excessive absence**: vắng quá nhiều\n\n### Trong luật & chính thức\n- **In the absence of**: khi không có, trong trường hợp thiếu\n- Ví dụ: *In the absence of written agreement, verbal promise is not legally binding.* (Khi không có hợp đồng bằng văn bản, lời hứa miệng không có giá trị pháp lý.)\n\n---\n\n## Mẹo nhớ\n\n💡 **\"AB-SENSE\"** → từ gốc Latin *ab* (đi) + *esse* (có mặt) = **không có mặt**\n\nHãy nhớ rằng:\n- **Absence** là danh từ đếm được (countable) hoặc không đếm được (uncountable) tùy ngữ cảnh\n  - *Countable*: \"His absences from school are increasing.\" (những lần vắng mặt)\n  - *Uncountable*: \"Absence of communication led to misunderstanding.\" (sự thiếu giao tiếp)\n\n---\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: Có sự khác biệt giữa \"absence\" và \"absence from\"?**\nA: Không, cả hai đều được dùng nhưng:\n- *Absence* (đơn lẻ): sự vắng mặt chung chung\n- *Absence from [nơi]* (+ mạo từ): vắng mặt từ nơi cụ thể\n\n**Q: Khi nào dùng \"leave of absence\"?**\nA: Dùng khi xin nghỉ phép từ công việc hoặc trường học với lý do chính đáng (bệnh, gia đình, học tập thêm...).\n\n---\n\n## Cụm từ quan trọng\n\n- **Take a leave of absence** — xin nghỉ phép\n- **Mark/Note someone's absence** — ghi chép sự vắng mặt của ai\n- **During my absence** — khi tôi vắng mặt\n- **Absence of mind** — sơ suất, tâm trí không tập trung","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/absence","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}