{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"absolute","word":"absolute","url":"https://eword.vn/tu-dien/absolute","html":"https://eword.vn/tu-dien/absolute","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/absolute.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/absolute.json","meaningVi":"tuyệt đối, hoàn toàn, không có điều kiện","definitionEn":"Complete or total; not limited, qualified, or relative; unconditional; (in philosophy) existing independently and not relative to anything else","pos":["adjective","noun"],"level":"b1","ipaUk":"ˈæbsəluːt","ipaUs":"ˈæbsəlut","examples":[{"en":"It is an absolute fact that the Earth orbits the Sun.","vi":"Đó là một sự thật tuyệt đối rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời."},{"en":"She has absolute control over the company's budget.","vi":"Cô ấy có quyền kiểm soát tuyệt đối ngân sách của công ty."},{"en":"The teacher gave them absolute freedom to choose their project topic.","vi":"Giáo viên cho họ tự do hoàn toàn để chọn chủ đề dự án."},{"en":"That's an absolute disaster!","vi":"Đó là một thảm họa hoàn toàn!"}],"collocations":["absolute power","absolute rule","absolute value","absolute zero","absolute majority","absolute nonsense","absolute necessity","absolute monarch","in absolute terms","absolute certainty"],"idioms":[{"phrase":"absolute power corrupts absolutely","meaningVi":"quyền lực tuyệt đối làm cho người nắm giữ nó trở nên tham lam và độc ác","exampleEn":"The dictator became increasingly cruel, proving that absolute power corrupts absolutely.","exampleVi":"Nhà độc tài trở nên ngày càng độc ác hơn, chứng minh rằng quyền lực tuyệt đối làm cho người nắm giữ nó trở nên tham lam."}],"synonyms":["complete","total","utter","unconditional","unqualified","outright","sheer"],"antonyms":["relative","partial","conditional","limited","qualified"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n**Absolute** mô tả một điều gì đó hoàn toàn không hạn chế, không có điều kiện, hoặc không thể thay đổi. Nó không có mức độ giữa — hoặc là tuyệt đối hoặc không.\n\n## Phân biệt từ liên quan\n\n| Từ | Khác biệt |\n|---|---|\n| **Absolute** | Toàn bộ, hoàn toàn, không điều kiện (ví dụ: absolute truth — sự thật tuyệt đối) |\n| **Complete** | Kết thúc hoặc đủ (ví dụ: a complete sentence — câu hoàn chỉnh) |\n| **Total** | Cộng gộp (ví dụ: total cost — tổng chi phí) |\n| **Relative** | Phụ thuộc vào hoàn cảnh hoặc điều khác (ví dụ: relative to your age — so với tuổi của bạn) |\n\n## Các cách dùng thông dụng\n\n### 1. Chỉ tính chất toàn bộ/hoàn toàn\n- *absolute silence* — sự im lặng hoàn toàn\n- *absolute darkness* — bóng tối hoàn toàn\n- *absolute stranger* — người lạ hoàn toàn\n\n### 2. Chỉ quyền lực/chính quyền không hạn chế\n- *absolute monarch* — vua có quyền tuyệt đối\n- *absolute authority* — quyền hành toàn bộ\n\n### 3. Trong khoa học/toán học\n- *absolute zero* — không độ tuyệt đối (−273,15°C)\n- *absolute value* — giá trị tuyệt đối (ví dụ: |−5| = 5)\n\n### 4. Nhấn mạnh (dùng hàng ngày)\n- *That's absolute nonsense!* — Đó là sự vô lý hoàn toàn!\n- *It's an absolute must.* — Đó là điều tuyệt đối cần thiết.\n\n## Mẹo nhớ\n**\"Absolute\" = Không có ngoại lệ**  \nKhi nghe *absolute*, hãy nghĩ đến từ *Latin \"absolvere\"* (giải phóng hoàn toàn). Một điều absolute không bị \"ràng buộc\" bởi điều kiện nào.\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: Absolute có thể dùng làm danh từ không?**  \nA: Có, nhưng ít hơn. Ví dụ: *in the absolute* (về mặt tuyệt đối, so với tương đối). Phổ biến hơn ở dạng tính từ.\n\n**Q: Sự khác biệt giữa \"absolutely sure\" và \"totally sure\"?**  \nA: Gần như không khác biệt trong tiếng Anh hàng ngày, nhưng *absolutely* có tính chất toán học/triết học mạnh hơn, trong khi *totally* mang tính cảm xúc hơn.\n\n**Q: Khi nào dùng \"absolute\" thay vì \"complete\"?**  \nA: - *absolute* = không thể thay đổi, không có ngoại lệ (ví dụ: absolute rule — cai trị tuyệt đối)  \n   - *complete* = kết thúc, đầy đủ (ví dụ: complete meal — bữa ăn đủ chất)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/absolute","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}