{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"abstract","word":"abstract","url":"https://eword.vn/tu-dien/abstract","html":"https://eword.vn/tu-dien/abstract","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/abstract.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/abstract.json","meaningVi":"trừu tượng; trích yếu; tóm tắt","definitionEn":"(adjective) existing in thought or theory but not having a physical or concrete existence; (verb) to remove or take out; to summarize; (noun) a brief summary of a text or research paper","pos":["adjective","verb","noun"],"level":"b1","ipaUk":"ˈæbstrækt","ipaUs":"ˈæbstrækt","examples":[{"en":"Abstract art doesn't represent reality in a literal way.","vi":"Nghệ thuật trừu tượng không biểu hiện thực tế một cách trực tiếp."},{"en":"The researcher abstracted the key findings from the lengthy report.","vi":"Nhà nghiên cứu đã trích lọc những phát hiện chính từ báo cáo dài."},{"en":"Please read the abstract before deciding whether to download the full paper.","vi":"Vui lòng đọc phần tóm tắt trước khi quyết định tải bài báo đầy đủ."},{"en":"Love and justice are abstract concepts that mean different things to different people.","vi":"Tình yêu và công lý là những khái niệm trừu tượng có nghĩa khác nhau đối với những người khác nhau."}],"collocations":["abstract idea","abstract concept","abstract art","abstract thinking","abstract noun","in the abstract","abstract from"],"idioms":[],"synonyms":["theoretical","conceptual","intangible","summarize","extract"],"antonyms":["concrete","tangible","specific","realistic","detailed"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n\n**Abstract** có ba vai trò chính trong tiếng Anh:\n\n### 1. Tính từ (Adjective)\nChỉ những điều tồn tại trong lý thuyết, tư duy mà không có hình thức vật lý cụ thể.\n- *Ví dụ*: Khái niệm \"dân chủ\" là trừu tượng vì bạn không thể chạm vào nó.\n\n### 2. Động từ (Verb)\nCó hai ý:\n- **Tóm tắt, trích lọc**: Lấy những điểm quan trọng từ một văn bản dài.\n  - *Abstract information from multiple sources* = Tập hợp thông tin từ nhiều nguồn\n- **Lấy ra, loại bỏ**: Tách rời hay di chuyển một thứ gì đó.\n  - *The dentist abstracted her tooth* = Nha sĩ nhổ bỏ cái răng của cô ấy\n\n### 3. Danh từ (Noun)\nMột bản tóm tắt hoặc tổng quan ngắn gọn về nội dung chính của một tài liệu, bài báo khoa học.\n- Thường xuất hiện ở đầu các paper, thesis, hoặc bài viết học thuật.\n\n---\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **abstract** | trừu tượng; tóm tắt | abstract idea; paper abstract |\n| **summary** | bản tóm tắt (ngắn gọn) | a summary of events |\n| **outline** | đề cương; phác thảo | an outline of the plan |\n| **concrete** | cụ thể; bê tông | concrete evidence; concrete wall |\n\n---\n\n## Cách phát âm\n\n- **Tính từ/Danh từ**: /ˈæbstrækt/ (trọng âm vào âm tiết thứ nhất)\n- **Động từ**: /əbˈstrækt/ (trọng âm vào âm tiết thứ hai) — tuy nhiên trong tiếng Anh hiện đại, sự phân biệt này ngày càng mờ nhạt.\n\n---\n\n## Mẹo nhớ\n\n💡 **\"Abs\" = away from** (tách ra, lấy đi)  \n**\"tract\" = draw** (kéo, vẽ)\n\n→ *Abstract* = lấy/rút những điều chủ yếu ra khỏi toàn bộ, hoặc những ý tưởng được \"kéo\" từ thế giới cụ thể lên mức độ lý thuyết.\n\n---\n\n## Ứng dụng thực tế\n\n**Trong học thuật:**\n- Luôn đọc abstract trước khi quyết định đọc toàn bộ paper.\n- Abstract cung cấp cái nhìn tổng quát: vấn đề, phương pháp, kết quả chính.\n\n**Trong nghệ thuật:**\n- Abstract painting (tranh trừu tượng) không nhằm mục đích tái hiện chân thực một cách chính xác mà thể hiện cảm xúc, ý tưởng.\n\n**Trong cuộc sống:**\n- Khi cấp trên yêu cầu \"abstract the main points from the meeting\" = hãy liệt kê những điểm chính từ cuộc họp.\n\n---\n\n## FAQ\n\n**Q: Sao *abstract* khi là động từ lại phát âm khác?**  \nA: Đó là quy tắc chung trong tiếng Anh — từ vay mượn từ Latin thường có sự dịch chuyển trọng âm giữa danh từ/tính từ và động từ. So sánh: *PREsent* (n.) vs. *preSENT* (v.).\n\n**Q: Làm sao để nhớ là \"abstract\" nghĩa gì?**  \nA: Hãy liên tưởng đến các từ như *abstain, abstinence* (tự kiềm chế, tách rời) hoặc *abduct* (lấy đi). Đều bắt đầu bằng \"ab-\" = away.\n\n**Q: *Abstract noun* là gì?**  \nA: Là danh từ chỉ những khái niệm không thể chạm vào được (beauty, freedom, courage), đối lập với *concrete nouns* (table, car, apple).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/abstract","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}