---
word: abstract
meaningVi: trừu tượng; trích yếu; tóm tắt
pos:
  - adjective
  - verb
  - noun
level: b1
ipaUk: ˈæbstrækt
ipaUs: ˈæbstrækt
definitionEn: (adjective) existing in thought or theory but not having a
  physical or concrete existence; (verb) to remove or take out; to summarize;
  (noun) a brief summary of a text or research paper
examples:
  - en: Abstract art doesn't represent reality in a literal way.
    vi: Nghệ thuật trừu tượng không biểu hiện thực tế một cách trực tiếp.
  - en: The researcher abstracted the key findings from the lengthy report.
    vi: Nhà nghiên cứu đã trích lọc những phát hiện chính từ báo cáo dài.
  - en: Please read the abstract before deciding whether to download the full paper.
    vi: Vui lòng đọc phần tóm tắt trước khi quyết định tải bài báo đầy đủ.
  - en: Love and justice are abstract concepts that mean different things to
      different people.
    vi: Tình yêu và công lý là những khái niệm trừu tượng có nghĩa khác nhau đối với
      những người khác nhau.
collocations:
  - abstract idea
  - abstract concept
  - abstract art
  - abstract thinking
  - abstract noun
  - in the abstract
  - abstract from
synonyms:
  - theoretical
  - conceptual
  - intangible
  - summarize
  - extract
antonyms:
  - concrete
  - tangible
  - specific
  - realistic
  - detailed
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa chính

**Abstract** có ba vai trò chính trong tiếng Anh:

### 1. Tính từ (Adjective)
Chỉ những điều tồn tại trong lý thuyết, tư duy mà không có hình thức vật lý cụ thể.
- *Ví dụ*: Khái niệm "dân chủ" là trừu tượng vì bạn không thể chạm vào nó.

### 2. Động từ (Verb)
Có hai ý:
- **Tóm tắt, trích lọc**: Lấy những điểm quan trọng từ một văn bản dài.
  - *Abstract information from multiple sources* = Tập hợp thông tin từ nhiều nguồn
- **Lấy ra, loại bỏ**: Tách rời hay di chuyển một thứ gì đó.
  - *The dentist abstracted her tooth* = Nha sĩ nhổ bỏ cái răng của cô ấy

### 3. Danh từ (Noun)
Một bản tóm tắt hoặc tổng quan ngắn gọn về nội dung chính của một tài liệu, bài báo khoa học.
- Thường xuất hiện ở đầu các paper, thesis, hoặc bài viết học thuật.

---

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **abstract** | trừu tượng; tóm tắt | abstract idea; paper abstract |
| **summary** | bản tóm tắt (ngắn gọn) | a summary of events |
| **outline** | đề cương; phác thảo | an outline of the plan |
| **concrete** | cụ thể; bê tông | concrete evidence; concrete wall |

---

## Cách phát âm

- **Tính từ/Danh từ**: /ˈæbstrækt/ (trọng âm vào âm tiết thứ nhất)
- **Động từ**: /əbˈstrækt/ (trọng âm vào âm tiết thứ hai) — tuy nhiên trong tiếng Anh hiện đại, sự phân biệt này ngày càng mờ nhạt.

---

## Mẹo nhớ

💡 **"Abs" = away from** (tách ra, lấy đi)  
**"tract" = draw** (kéo, vẽ)

→ *Abstract* = lấy/rút những điều chủ yếu ra khỏi toàn bộ, hoặc những ý tưởng được "kéo" từ thế giới cụ thể lên mức độ lý thuyết.

---

## Ứng dụng thực tế

**Trong học thuật:**
- Luôn đọc abstract trước khi quyết định đọc toàn bộ paper.
- Abstract cung cấp cái nhìn tổng quát: vấn đề, phương pháp, kết quả chính.

**Trong nghệ thuật:**
- Abstract painting (tranh trừu tượng) không nhằm mục đích tái hiện chân thực một cách chính xác mà thể hiện cảm xúc, ý tưởng.

**Trong cuộc sống:**
- Khi cấp trên yêu cầu "abstract the main points from the meeting" = hãy liệt kê những điểm chính từ cuộc họp.

---

## FAQ

**Q: Sao *abstract* khi là động từ lại phát âm khác?**  
A: Đó là quy tắc chung trong tiếng Anh — từ vay mượn từ Latin thường có sự dịch chuyển trọng âm giữa danh từ/tính từ và động từ. So sánh: *PREsent* (n.) vs. *preSENT* (v.).

**Q: Làm sao để nhớ là "abstract" nghĩa gì?**  
A: Hãy liên tưởng đến các từ như *abstain, abstinence* (tự kiềm chế, tách rời) hoặc *abduct* (lấy đi). Đều bắt đầu bằng "ab-" = away.

**Q: *Abstract noun* là gì?**  
A: Là danh từ chỉ những khái niệm không thể chạm vào được (beauty, freedom, courage), đối lập với *concrete nouns* (table, car, apple).
