Nghĩa chính
absurdly — vô lý.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /əbˈsɜːd.li/
English: In an absurd fashion.
Từ loại
- adverb
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Absurdly, he concluded his oration with a song. | vô lý |
| The critics were absurdly extravagant with their praise. | vô lý |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.