---
word: abundant
meaningVi: dồi dào, phong phú, có nhiều
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: əˈbʌndənt
ipaUs: əˈbʌndənt
definitionEn: existing or available in large quantities; plentiful
examples:
  - en: The region has abundant natural resources, including oil and minerals.
    vi: Khu vực này có nhiều tài nguyên thiên nhiên dồi dào, bao gồm dầu và khoáng
      sản.
  - en: After the heavy rainfall, there was abundant water for the crops.
    vi: Sau cơn mưa lớn, có rất nhiều nước cho cây trồng.
  - en: She found abundant evidence to support her theory.
    vi: Cô ấy tìm thấy rất nhiều bằng chứng để hỗ trợ lý thuyết của mình.
collocations:
  - abundant resources
  - abundant supply
  - abundant evidence
  - abundant opportunities
  - abundant rainfall
synonyms:
  - plentiful
  - copious
  - ample
  - prolific
  - bountiful
antonyms:
  - scarce
  - limited
  - sparse
  - insufficient
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Abundant** (tính từ) mô tả một tình trạng có **lượng lớn hoặc nhiều hơn nhu cầu**. Từ này thường dùng để chỉ tài nguyên, cơ hội, hoặc bất kỳ thứ gì tồn tại dưới dạng nhiều/dồi dào.

## Phân biệt từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Sắc thái |
|---|---|---|
| **Abundant** | Dồi dào, có nhiều | Tự nhiên, vẫn còn dư |
| **Plentiful** | Phong phú, dư dả | Gần nghĩa, hơi chính thức hơn |
| **Ample** | Đủ dài dặc, quá đủ | Thường dùng cho lượng "vừa đủ" nhưng còn thừa |
| **Copious** | Nhiều lắm, rất dồi dào | Mang tính học thuật, ít dùng hơn |
| **Scarce** | Khan hiếm, ít ỏi | **Trái nghĩa** |

## Cách dùng

- **Với danh từ không đếm được**: abundant water, abundant evidence, abundant sunshine
- **Với danh từ số nhiều**: abundant opportunities, abundant resources
- **Cấu trúc**: "be abundant in" = giàu có, chứa nhiều
  - *The Amazon is abundant in biodiversity.* (Amazon giàu có về đa dạng sinh học.)

## Mẹo nhớ

**A-**bun**-**dant** → **Bun** (bánh) → Bánh dồi dào, nhiều bánh = abundant!

Hoặc: **A** **BUND** ant → một "bund" (đê) chứa **rất nhiều nước** = dồi dào.

## Các ví dụ bổ sung

- *An abundant harvest* = một mùa thu hoạch bội thu
- *Abundant opportunities for growth* = nhiều cơ hội phát triển
- *Fish are abundant in this river.* = Cá dồi dào ở sông này.
