---
word: abuttal
meaningVi: 'sự tiếp giáp, ranh giới, đường biên giới (đất đai)'
pos:
  - noun
level: c2
examples:
  - en: The legal document clearly defines the abuttal of the property.
    vi: Văn bản pháp lý xác định rõ ràng ranh giới của khu đất.
  - en: Disputes often arise regarding the abuttal between two neighboring farms.
    vi: >-
      Các tranh chấp thường nảy sinh liên quan đến phần đất tiếp giáp giữa hai
      trang trại lân cận.
  - en: >-
      The surveyor carefully measured the abuttal to ensure no encroachment
      occurred.
    vi: >-
      Người đo đạc đã cẩn thận đo đạc đường biên giới để đảm bảo không có sự lấn
      chiếm nào xảy ra.
collocations:
  - legal abuttal
  - property abuttal
  - define the abuttal
  - survey of abuttal
  - disputed abuttal
definitionEn: >-
  The act of bordering or touching upon something; the boundary or limit of a
  piece of land.
ipaUk: /əˈbʌt.əl/
ipaUs: /əˈbʌt.əl/
synonyms:
  - boundary
  - border
  - abutment
  - frontier
  - adjacency
draft: false
updatedAt: '2026-06-12'
enrichSource: gemini
enriched: true
---
## Nghĩa chính
Abuttal là một thuật ngữ pháp lý và địa chính dùng để chỉ vị trí tiếp giáp hoặc đường biên giới của một mảnh đất với các mảnh đất xung quanh hoặc các vật thể cố định (như đường đi, sông ngòi).

## Cách dùng
Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyển nhượng bất động sản, hợp đồng thuê đất hoặc các báo cáo khảo sát địa chính. Nó mô tả các ranh giới của một khu đất bằng cách liệt kê các đặc điểm hoặc tài sản nằm kề bên.

## Mẹo nhớ
Từ này bắt nguồn từ động từ 'abut' (tiếp giáp). Hãy nhớ cụm 'abutting land' (đất tiếp giáp) để dễ dàng liên tưởng đến 'abuttal' là danh từ chỉ sự tiếp giáp đó.

## FAQ
- **Abuttal khác gì với boundary?** 'Boundary' là thuật ngữ chung cho đường biên giới, trong khi 'abuttal' mang tính kỹ thuật cao hơn, thường dùng để mô tả chi tiết các phần đất tiếp giáp trong hồ sơ pháp lý.
