---
word: abutting
meaningVi: 'tiếp xúc, kề sát; nằm liền kề với (một bất động sản hoặc cấu trúc khác)'
pos:
  - adjective
  - verb
level: b2
ipaUk: əˈbʌtɪŋ
ipaUs: əˈbʌtɪŋ
definitionEn: >-
  touching or bordering on something; adjacent to or sharing a boundary with
  another property or structure
examples:
  - en: The abutting properties share a common fence.
    vi: Các mảnh đất kề sát chia sẻ một bức tường chung.
  - en: >-
      Our garden abuts against the neighbor's land, forming an abutting
      boundary.
    vi: >-
      Khu vườn của chúng tôi kề sát với đất của hàng xóm, tạo thành một ranh
      giới liền kề.
  - en: The abutting walls of the two buildings are only inches apart.
    vi: Các bức tường liền kề của hai tòa nhà cách nhau chỉ vài inch.
synonyms:
  - adjacent
  - bordering
  - neighboring
  - adjoining
  - contiguous
collocations:
  - abutting property
  - abutting land
  - abutting boundary
  - abutting wall
  - abutting structure
  - abutting owner
  - abutting lot
  - abutting on/against
idioms: []
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Abutting** mô tả những thứ tiếp xúc hoặc kề sát trực tiếp với nhau, đặc biệt trong bối cảnh **bất động sản và pháp lý**. Từ này thường được dùng để chỉ những căn hộ, lô đất, hoặc công trình xây dựng **nằm cạnh nhau và chia sẻ đường biên giới chung**.

### Phân biệt các từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Ngữ cảnh |
|---|---|---|
| **abutting** | tiếp xúc trực tiếp, chia sẻ đường biên | pháp lý, bất động sản, chính thức |
| **adjacent** | gần cạnh nhau, có thể hoặc không tiếp xúc | chung chung hơn |
| **neighboring** | ở gần khu vực lân cận | không nhất thiết phải tiếp xúc |
| **adjoining** | nằm liền kề, kết nối với nhau | tổng quát hơn, ít pháp lý hơn |

### Cách sử dụng trong pháp lý

Từ "abutting" hay "abutter" (người sở hữu lô đất liền kề) thường xuất hiện trong:
- **Thông báo pháp lý** về dự án xây dựng
- **Hợp đồng bất động sản**
- **Quyền và trách nhiệm của chủ sở hữu lân cận**
- **Tranh chấp về ranh giới đất đai**

**Ví dụ**: "*The abutting landowners were notified of the development project.*" (Những chủ sở hữu đất liền kề đã được thông báo về dự án phát triển.)

### Mẹo nhớ

- **Abut** = tiếp xúc trực tiếp (giống như hai vật "nút" vào nhau)
- **-ing** = tính chất/hiện tại: đang tiếp xúc
- Nhớ nó dùng trong pháp lý, bất động sản → **không dùng cho việc lân cận một cách chung chung**

### Động từ "abut" (dạng gốc)

- *The property abuts the highway.* (Bất động sản này kề sát với đường cao tốc.)
- *Our house abuts on a park.* (Nhà của chúng tôi kề sát với một công viên.)
