---
word: accelerate
meaningVi: tăng tốc độ; đẩy nhanh tiến độ
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: əkˈsel.ə.reɪt
ipaUs: əkˈsel.ə.reɪt
definitionEn: to increase in speed; to move faster; or to happen sooner or make
  something happen sooner
examples:
  - en: The car accelerated as it merged onto the highway.
    vi: Chiếc xe tăng tốc khi nhập làn trên đường cao tốc.
  - en: The company plans to accelerate the launch of its new product.
    vi: Công ty dự định đẩy nhanh tiến độ ra mắt sản phẩm mới.
  - en: Rising interest rates may accelerate inflation.
    vi: Lãi suất tăng có thể làm tăng tốc độ lạm phát.
  - en: She pressed the accelerator to accelerate the vehicle.
    vi: Cô ấy nhấn bàn đạp để tăng tốc độ xe.
collocations:
  - accelerate sharply
  - accelerate rapidly
  - accelerate growth
  - accelerate progress
  - accelerate production
synonyms:
  - speed up
  - hasten
  - quicken
  - expedite
antonyms:
  - decelerate
  - slow down
  - brake
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Accelerate** là động từ có hai ý chính:

1. **Vật lý** — làm tăng tốc độ chuyển động
   - Thường dùng khi nói về phương tiện hoặc chuyển động vật chất
   - *Example:* "When you step on the gas pedal, you accelerate the car."

2. **Trừu tượng** — làm diễn ra nhanh hơn, đẩy nhanh một quá trình
   - Áp dụng cho công việc, dự án, hiện tượng kinh tế, xã hội
   - *Example:* "The pandemic accelerated digital transformation in businesses."

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ngữ cảnh |
|---|---|---|
| **accelerate** | tăng tốc (vật lý hoặc trừu tượng) | phương tiện, quá trình, hiện tượng |
| **speed up** | tăng tốc, làm nhanh hơn | phổ dụng hơn, ngôn ngữ hàng ngày |
| **expedite** | thúc đẩy, xúc tiến (công việc hành chính) | công sở, văn bản, thủ tục |
| **hasten** | vội vã, gấp gáp (cảm xúc) | hành động với tâm lý, bất cẩn |

## Mẹo nhớ

- **Accelerate** ← từ Latin "accelerāre" (ad- + celerāre = "to make swift")
- Nghĩ "**accelerator**" (bàn đạp xăng) → hành động làm tăng tốc
- Trong tiếng Anh học thuật: "**acceleration**" (danh từ) — quá trình tăng tốc hoặc mức tăng tốc

## Cách dùng thường gặp

### Trong giao thông
- *"Don't accelerate too quickly on wet roads."* — Đừng tăng tốc quá nhanh trên đường ướt.

### Trong kinh doanh & công nghiệp
- *"We need to accelerate our timeline to meet the deadline."* — Chúng ta cần đẩy nhanh kế hoạch để kịp hạn chót.
- *"Tech companies are accelerating investment in AI."* — Các công ty công nghệ đang tăng tốc đầu tư vào AI.

### Trong khoa học
- *"Gravity accelerates falling objects."* — Trọng lực làm các vật rơi tăng tốc.

## Hình thức liên quan

- **Noun:** acceleration (sự tăng tốc), accelerator (bàn đạp/tác nhân thúc đẩy)
- **Adjective:** accelerated (được đẩy nhanh, hối tập)
- **Adverb:** acceleratedly (hiếm dùng)

## FAQ

**Q: Có cách nào phân biệt "accelerate" với "accelerator"?**
- *Accelerate* = động từ (hành động tăng tốc)
- *Accelerator* = danh từ (thiết bị/yếu tố tạo tăng tốc)

**Q: Có thể dùng "accelerate" để nói về con người không?**
- Không thường gặp. Thay vào đó dùng "speed up", "work faster", "hurry up".
- Tuy nhiên có thể dùng với cấu trúc: *"She accelerated her learning by taking online courses."*
