{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"accelerating","word":"accelerating","url":"https://eword.vn/tu-dien/accelerating","html":"https://eword.vn/tu-dien/accelerating","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/accelerating.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/accelerating.json","meaningVi":"tăng tốc độ, đẩy nhanh; tốc độ tăng lên","definitionEn":"Increasing in speed or rate; moving faster or happening at a faster pace","pos":["verb","adjective"],"level":"b1","ipaUk":"əkˈseləreɪtɪŋ","ipaUs":"əkˈseləreɪtɪŋ","examples":[{"en":"The car is accelerating down the highway.","vi":"Chiếc ô tô đang tăng tốc độ trên xa lộ."},{"en":"Climate change is accelerating at an alarming rate.","vi":"Biến đổi khí hậu đang xảy ra nhanh hơn với tốc độ đáng lo ngại."},{"en":"The company's growth is accelerating thanks to new investments.","vi":"Sự phát triển của công ty đang đẩy nhanh nhờ vào những khoản đầu tư mới."},{"en":"Students are accelerating through the curriculum with online learning.","vi":"Học sinh đang hoàn thành chương trình học nhanh hơn thông qua học trực tuyến."}],"collocations":["accelerating growth","accelerating change","accelerating pace","accelerating rate","accelerating technology","accelerating development","accelerating trend","accelerating process"],"idioms":[{"phrase":"accelerating into the future","meaningVi":"lao vào tương lai nhanh chóng","exampleEn":"Technology is accelerating us into the future at breakneck speed.","exampleVi":"Công nghệ đang đẩy chúng ta lao vào tương lai với tốc độ kinh khủng."}],"synonyms":["speeding up","quickening","increasing","hastening","advancing","escalating"],"antonyms":["decelerating","slowing down","reducing","decreasing"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Tổng quan\n**Accelerating** là động từ tiếp tục (continuous form) hoặc tính từ, mô tả quá trình tăng tốc độ hay đẩy nhanh lên. Nó có thể dùng cho chuyển động vật lý (xe, máy bay), sự phát triển (kinh tế, công nghệ), hay các hiện tượng (thay đổi khí hậu, dịch bệnh).\n\n## Phân biệt các cách dùng\n\n| Ngữ cảnh | Ví dụ | Ghi chú |\n|----------|-------|--------|\n| **Chuyển động vật lý** | *The runner is accelerating towards the finish line.* | Tốc độ tăng lên |\n| **Phát triển/thay đổi** | *Economic growth is accelerating.* | Tốc độ tăng trưởng đẩy nhanh |\n| **Hoàn thành sớm** | *She's accelerating her studies.* | Học nhanh hơn để kết thúc sớm |\n\n## So sánh từ liên quan\n- **Accelerate** (động từ): tăng tốc độ chủ động\n- **Accelerating** (hiện tại tiếp diễn/tính từ): đang tăng tốc độ, hoặc mô tả xu hướng hiện tại\n- **Accelerated** (quá khứ/tính từ): đã tăng tốc (ví dụ: *accelerated program*)\n- **Acceleration** (danh từ): sự tăng tốc độ\n\n## Mẹo nhớ\n**\"Accelerating\" = gấp nhanh lên!** Hãy tưởng tượng chân đạp nhẹ dần ra trên bàn đạp ga (accelerator), tốc độ tăng dần. Dùng từ này khi muốn nói **\"quá trình đang tăng tốc\"**, không phải chỉ \"nhanh\", mà là \"nhanh hơn lên\".\n\n## Câu hỏi thường gặp\n**Q: Khác gì giữa \"fast\" và \"accelerating\"?**  \nA: *Fast* là tính từ mô tả tốc độ hiện tại (nhanh). *Accelerating* mô tả **quá trình tốc độ tăng lên** (từ chậm hơn → nhanh hơn).\n\n**Q: Có thể dùng trong tiếng Anh học thuật không?**  \nA: Hoàn toàn có. Từ này rất phổ biến trong báo cáo, bài học về khoa học, kinh tế: *\"Productivity is accelerating\"*, *\"Technology adoption is accelerating\"*\n\n## Ứng dụng thực tế\n- **Lái xe**: *Press the accelerator to start accelerating.*\n- **Kinh doanh**: *Sales figures are accelerating this quarter.*\n- **Giáo dục**: *The student is accelerating through advanced courses.*\n- **Tin tức**: *Global inflation is accelerating.*","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/accelerating","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}