---
word: accent
meaningVi: >-
  giọng nói đặc trưng của một vùng hoặc quốc gia; dấu nhấn trên chữ; sự nhấn
  mạnh
pos:
  - noun
  - verb
level: b1
ipaUk: ˈæksent
ipaUs: ˈæksent
definitionEn: >-
  A distinctive way of pronouncing a language associated with a particular area,
  social class, or nationality; a mark placed above a letter to indicate its
  pronunciation; emphasis or prominence given to something.
examples:
  - en: She has a strong French accent when speaking English.
    vi: Cô ấy có giọng Pháp rất rõ khi nói tiếng Anh.
  - en: The accent mark on 'café' changes how the word is pronounced.
    vi: Dấu nhấn trên 'café' thay đổi cách phát âm từ này.
  - en: >-
      The company decided to accent the sustainability of their new product
      line.
    vi: Công ty quyết định nhấn mạnh tính bền vững của dòng sản phẩm mới của họ.
synonyms:
  - dialect
  - intonation
  - emphasis
  - stress
  - inflection
collocations:
  - strong accent
  - foreign accent
  - regional accent
  - British accent
  - American accent
  - accent mark
  - accent on something
  - drop an accent
  - lose one's accent
  - speak with an accent
idioms:
  - phrase: put/place/lay emphasis on something; accent something
    meaningVi: nhấn mạnh điều gì
    exampleEn: The new curriculum puts a strong accent on practical skills.
    exampleVi: Chương trình giáo dục mới nhấn mạnh mạnh mẽ các kỹ năng thực tiễn.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Accent** (danh từ) có ba nghĩa chính:

1. **Giọng nói đặc trưng** — cách phát âm độc đáo của một người hoặc một nhóm người, thường gắn liền với quê quán, nước, lớp xã hội của họ.
   - *Ví dụ:* She speaks English with a Spanish accent. (Cô ấy nói tiếng Anh với giọng Tây Ban Nha.)

2. **Dấu phụ trên chữ** — ký hiệu diacritical marks (dấu thanh, dấu huyền, v.v.) dùng để chỉ định cách phát âm hoặc có ý nghĩa riêng trong ngôn ngữ viết.
   - *Ví dụ:* The word "résumé" has accents on two letters. (Từ "résumé" có dấu trên hai chữ cái.)

3. **Nhấn mạnh, sự nhấn** — sự chú trọng hoặc ưu tiên đặc biệt dành cho một điều gì.
   - *Ví dụ:* The accent of the speech was on economic growth. (Nhấn mạnh chính của bài phát biểu là tăng trưởng kinh tế.)

---

## Accent (động từ)

Khi dùng làm **động từ**, *accent* có nghĩa là **nhấn mạnh, làm nổi bật**:
- *Ví dụ:* Red shoes accent a black dress. (Giày đỏ làm nổi bật chiếc váy đen.)

---

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Khác biệt |
|---|---|---|
| **Accent** | Giọng nói hoặc dấu nhấn | Liên quan đến cách phát âm hoặc nhấn mạnh một khía cạnh |
| **Ascent** | Sự leo lên, tiến bộ | Chuyên về chuyển động hướng lên |
| **Assent** | Sự đồng ý | Liên quan đến sự chấp thuận |

---

## Mẹo nhớ

- **AC**cent = **AC**tual pronunciation (cách phát âm thực tế)
- Dấu accent (´, `, ^, ~, ¨, ˘) trên chữ cái thay đổi cách bạn đọc từ đó

---

## Cụm từ thường gặp

- **Strong/thick/heavy accent**: giọng nặng, rõ rệt
- **Slight accent**: giọng nhẹ
- **Speak with an accent**: nói có giọng (khác quê hương)
- **Accent mark/accent grave/accent aigu**: dấu nhấn (linh tinh)
- **Regional accent**: giọng theo vùng địa lý
- **British/American accent**: giọng Anh/Mỹ

---

## FAQ

**Q: Có cách nào để mất giọng ngoại quốc không?**
A: Có thể giảm bớt qua luyện tập và sống lâu ở nước tiếng đó, nhưng rất khó để hoàn toàn mất đi.

**Q: "Accent" và "dialect" khác nhau như thế nào?**
A: **Dialect** bao gồm từ vựng, ngữ pháp, và cách phát âm. **Accent** chỉ tập trung vào cách phát âm.
