{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"accept","word":"accept","url":"https://eword.vn/tu-dien/accept","html":"https://eword.vn/tu-dien/accept","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/accept.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/accept.json","meaningVi":"chấp nhận, đồng ý nhận","definitionEn":"to receive something offered or to agree to something; to regard something as adequate or satisfactory","pos":["verb"],"level":"a1","ipaUk":"əkˈsept","ipaUs":"əkˈsept","examples":[{"en":"I'm happy to accept your invitation to the party.","vi":"Tôi rất vui nhận lời mời của bạn tham dự bữa tiệc."},{"en":"The company accepted the proposal after careful consideration.","vi":"Công ty đã chấp nhận đề xuất sau khi cân nhắc kỹ lưỡng."},{"en":"She found it difficult to accept the harsh criticism.","vi":"Cô ấy gặp khó khăn trong việc chấp nhận những lời chỉ trích gay gắt."},{"en":"Most credit cards are accepted in this store.","vi":"Hầu hết các thẻ tín dụng được chấp nhận ở cửa hàng này."}],"collocations":["accept responsibility","accept an offer","accept defeat","accept payment","accept a job","accept changes","accept criticism","accept a request","accept conditions"],"idioms":[{"phrase":"accept something with a grain of salt","meaningVi":"chấp nhận điều gì nhưng không hoàn toàn tin tưởng","exampleEn":"You should accept his promises with a grain of salt; he hasn't delivered before.","exampleVi":"Bạn nên chấp nhận những lời hứa của anh ta một cách nghi ngờ; anh ta chưa bao giờ thực hiện được."},{"phrase":"accept one's fate","meaningVi":"chấp nhận số phận của mình","exampleEn":"After the accident, he had to accept his fate and move forward.","exampleVi":"Sau tai nạn, anh ta phải chấp nhận số phận của mình và tiến về phía trước."}],"synonyms":["agree to","take","receive","consent to","approve"],"antonyms":["refuse","reject","decline","deny"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Accept** là động từ có nghĩa **chấp nhận, đồng ý nhận** điều gì đó được đề nghị, hoặc **coi điều gì là thích hợp, đủ tốt**. Từ này rất phổ biến trong các tình huống hàng ngày từ việc nhận lời mời đến chấp nhận điều kiện làm việc.\n\n### Ba cách dùng chính:\n\n1. **Nhận thứ gì được tặng/cung cấp**: *accept a gift, accept a package*\n2. **Đồng ý với đề xuất/yêu cầu**: *accept an offer, accept a job proposal*\n3. **Chấp nhận tình huống/sự thật**: *accept the truth, accept changes, accept responsibility*\n\n---\n\n## Phân biệt với các từ tương tự\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Accept** | Chấp nhận điều được đề nghị | I accept the invitation. |\n| **Except** | Ngoại trừ, trừ (preposition) | Everyone except Tom came. |\n| **Receive** | Nhận được (không nhất thiết phải đồng ý) | I received a package today. |\n| **Approve** | Tán thành, phê duyệt | The boss approved the budget. |\n\n---\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **Accept = **A**gree + **C**onsent** → hành động chủ động đồng ý\n- **Except = **Ex**clude** → loại trừ ra ngoài\n- Nếu bạn *receive* (nhận) một quà tặng, bạn có thể chọn *accept* (chấp nhận) hay *refuse* (từ chối)\n\n---\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: Sự khác biệt giữa \"accept\" và \"agree to\"?**  \nA: *Agree to* có thể dùng với cùng ý nghĩa trong nhiều trường hợp, nhưng *accept* thường dùng khi có một lời đề nghị cụ thể. Ví dụ: \"I accept your offer\" rõ ràng hơn \"I agree to your offer\" trong ngữ cảnh chính thức.\n\n**Q: \"Accept\" có thể là danh từ được không?**  \nA: Không, \"accept\" chỉ là động từ. Danh từ tương ứng là **acceptance** (sự chấp nhận).\n\n**Q: Cách phát âm UK và US có khác không?**  \nA: Không, cả hai đều phát âm như nhau: /əkˈsept/","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/accept","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}