---
word: acceptable
meaningVi: 'có thể chấp nhận được, đạt mức yêu cầu'
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: əkˈsep.tə.bəl
ipaUs: əkˈsep.tə.bəl
definitionEn: >-
  able to be accepted; satisfactory or adequate, though not necessarily
  excellent
examples:
  - en: >-
      The teacher said his essay was acceptable but could be improved with more
      examples.
    vi: >-
      Giáo viên nói bài tiểu luận của anh ấy có thể chấp nhận được nhưng có thể
      cải thiện hơn với thêm ví dụ.
  - en: 'This price is acceptable to both parties, so we can sign the contract.'
    vi: >-
      Giá này có thể chấp nhận được đối với cả hai bên, vì vậy chúng ta có thể
      ký hợp đồng.
  - en: The quality of the product is acceptable for the budget we had.
    vi: >-
      Chất lượng của sản phẩm đạt mức chấp nhận được đối với ngân sách chúng ta
      có.
  - en: >-
      Is this solution acceptable to you, or do you want to discuss other
      options?
    vi: >-
      Giải pháp này có thể chấp nhận được với bạn không, hay bạn muốn thảo luận
      các lựa chọn khác?
synonyms:
  - satisfactory
  - adequate
  - reasonable
  - suitable
  - tolerable
  - passable
antonyms:
  - unacceptable
  - unsatisfactory
  - inadequate
  - intolerable
collocations:
  - acceptable level
  - acceptable standard
  - acceptable risk
  - acceptable terms
  - acceptable quality
  - acceptable solution
  - perfectly acceptable
  - widely acceptable
  - mutually acceptable
  - socially acceptable
idioms:
  - phrase: acceptable in the circumstances
    meaningVi: có thể chấp nhận được trong hoàn cảnh cụ thể đó
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Acceptable** là tính từ dùng để mô tả điều gì đó **đạt được mức tiêu chuẩn tối thiểu** và **có thể được chấp nhận**, mặc dù có thể không hoàn hảo. Nó thể hiện sự **phê chuẩn hoặc đồng ý** với một cái gì đó.

### Phân biệt các từ gần nghĩa

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **acceptable** | Đạt mức tối thiểu, có thể chấp nhận | Your work is acceptable but not excellent |
| **satisfactory** | Làm cho hài lòng, đủ tốt | The service was satisfactory |
| **adequate** | Đủ, phù hợp với nhu cầu | The resources are adequate for the project |
| **excellent** | Rất tốt, vượt trội | The performance was excellent |

## Cách sử dụng

**Acceptable** thường dùng khi:
- Đánh giá chất lượng, hiệu suất hoặc kết quả: *"His grades are acceptable."*
- Thỏa thuận về điều khoản, điều kiện: *"Is this price acceptable?"*
- Xã hội hoặc văn hóa: *"This behavior is not socially acceptable."*

## Mẹo nhớ

💡 **Accept** = chấp nhận → **acceptable** = có thể chấp nhận được  
Hãy nhớ: nếu bạn có thể **accept** (chấp nhận) điều gì đó, thì nó là **acceptable** (có thể chấp nhận).

## Các kết hợp từ phổ biến

- **Acceptable level/standard**: mức/tiêu chuẩn chấp nhận được
- **Acceptable risk**: rủi ro có thể chấp nhận
- **Mutually acceptable**: cùng chấp nhận được (cả hai bên)
- **Socially acceptable**: được xã hội chấp nhận
- **Perfectly acceptable**: hoàn toàn có thể chấp nhận

## Lưu ý

⚠️ **Acceptable ≠ Preferred** (được ưa thích)  
Một cái gì đó có thể *acceptable* nhưng không nhất thiết là *desirable* hay *preferable*.

Ví dụ: *"The compromise is acceptable, even if it's not ideal."* (Sự thỏa hiệp có thể chấp nhận được, dù nó không lý tưởng.)
