---
word: access
meaningVi: quyền/cơ hội tiếp cận; sự truy cập
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: /ˈæk.ses/
ipaUs: /ˈæk.ses/
definitionEn: the right or opportunity to enter, use, or obtain something; the
  act of retrieving or viewing information, especially from a computer system
examples:
  - en: Students have access to the library during school hours.
    vi: Học sinh có quyền vào thư viện trong giờ học.
  - en: I can't access my email account because I forgot the password.
    vi: Tôi không thể truy cập tài khoản email vì quên mật khẩu.
  - en: The new road provides better access to the hospital.
    vi: Con đường mới giúp tiếp cận bệnh viện dễ dàng hơn.
  - en: Only authorized staff can access sensitive data.
    vi: Chỉ nhân viên được phép mới có thể xem dữ liệu nhạy cảm.
collocations:
  - have access to
  - gain access to
  - deny access
  - easy access
  - free access
  - remote access
  - data access
  - internet access
  - access control
  - access point
synonyms:
  - entry
  - admission
  - entrance
  - availability
antonyms:
  - denial
  - exclusion
  - restriction
  - blockage
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Từ loại & Cấp độ
- **Noun** (danh từ): quyền tiếp cận, cơ hội vào, sự truy cập
- **Verb** (động từ): tiếp cận, truy cập, lấy được
- **Level**: A1 (Beginner) — từ phổ biến trong cuộc sống hàng ngày

## Phân biệt Access (noun) vs Access (verb)

| Noun | Verb |
|------|------|
| "She has access to the files." (Cô ấy có quyền xem files.) | "She accessed the files." (Cô ấy truy cập vào files.) |
| Chỉ quyền/khả năng có được | Chỉ hành động thực hiện |

## Các cách dùng thường gặp

### 1. Access + to (noun/gerund)
- **Unlimited access to information**: truy cập không giới hạn thông tin
- **Gain access to the building**: có được quyền vào tòa nhà
- **Restrict access to minors**: hạn chế quyền truy cập đối với trẻ em

### 2. Access + object (verb)
- **Access a website**: truy cập một website
- **Access patient records**: lấy hồ sơ bệnh nhân
- **Access the system remotely**: truy cập hệ thống từ xa

## Ngữ cảnh thường dùng

**Công nghệ & IT**: "Users can access the cloud storage from any device." (Người dùng có thể truy cập lưu trữ đám mây từ bất kỳ thiết bị nào.)

**Giáo dục**: "All students have free access to online learning resources." (Tất cả học sinh đều có quyền truy cập miễn phí vào tài liệu học trực tuyến.)

**Sức khỏe**: "The hospital provides 24/7 access to emergency services." (Bệnh viện cung cấp quyền truy cập 24/7 đến các dịch vụ cấp cứu.)

## Mẹo nhớ

**"A-C-C-E-S-S"** — **Approach** (tiếp cận), **Can** (có thể), **Communicate** (giao tiếp) — từ này liên quan đến khả năng "đến được" hoặc "sử dụng được" cái gì đó.

## Lỗi thường gặp

❌ *"I accessed to the website."* → ✅ *"I accessed the website."* (không dùng "to" sau access khi nó là động từ)

❌ *"He has access of the documents."* → ✅ *"He has access to the documents."* (dùng "to" chứ không phải "of")

## FAQ

**Q: "Access" có ý nghĩa khác ngoài công nghệ không?**

A: Có! Ngoài IT, "access" dùng rộng rãi trong bất kỳ tình huống nào liên quan đến quyền vào/sử dụng:
- Sức khỏe: access to healthcare (quyền tiếp cận chăm sóc sức khỏe)
- Xã hội: access to education (quyền tiếp cận giáo dục)
- Giao thông: access to public transport (quyền sử dụng giao thông công cộng)
