eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Accession nghĩa là gì?

Accession nghĩa là sự đến gần

UK æk.ˈsɛ.ʃən · US æk.ˈsɛ.ʃən

nounverb

Nghĩa chính

accession — sự đến gần.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /æk.ˈsɛ.ʃən/

English: A coming to; the act of acceding and becoming joined

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
a king's accession to a confederacy sự đến gần

Liên quan

Trái nghĩa: deaccession


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.