{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"accommodating","word":"accommodating","url":"https://eword.vn/tu-dien/accommodating","html":"https://eword.vn/tu-dien/accommodating","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/accommodating.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/accommodating.json","meaningVi":"sẵn sàng giúp đỡ, hòa nhã, dễ tính","definitionEn":"willing and eager to help and understand other people's needs; friendly and easy to deal with","pos":["adjective"],"level":"b1","ipaUk":"/əˈkɒmədeɪtɪŋ/","ipaUs":"/əˈkɑːmədeɪtɪŋ/","examples":[{"en":"The hotel staff were very accommodating and helped us change our room without any hassle.","vi":"Nhân viên khách sạn rất hòa nhã và giúp chúng tôi đổi phòng mà không gặp khó dễ gì."},{"en":"She has an accommodating attitude towards people's different opinions.","vi":"Cô ấy có thái độ sẵn sàng tiếp nhận những ý kiến khác nhau của mọi người."},{"en":"My manager was very accommodating when I asked for flexible working hours.","vi":"Người quản lý của tôi rất hòa nhã khi tôi xin giờ làm việc linh hoạt."},{"en":"An accommodating host always tries to make guests feel comfortable and welcome.","vi":"Một chủ nhà hòa nhã luôn cố gắng làm cho khách cảm thấy thoải mái và được chào đón."}],"collocations":["accommodating attitude","accommodating staff","accommodating host","accommodating approach","accommodating person","very accommodating","most accommodating","accommodating towards","accommodating nature"],"idioms":[{"phrase":"have an accommodating nature","meaningVi":"có tính cách dễ tính, sẵn sàng giúp đỡ người khác","exampleEn":"People with an accommodating nature are often well-liked in their workplaces.","exampleVi":"Những người có tính cách dễ tính thường được yêu thích ở nơi làm việc."}],"synonyms":["helpful","obliging","considerate","understanding","cooperative","friendly"],"antonyms":["difficult","uncooperative","unhelpful","stubborn"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chi tiết\n\n**Accommodating** là tính từ miêu tả một người sẵn sàng giúp đỡ, linh hoạt trong cách xử lý, và có thái độ hiểu biết đối với nhu cầu của người khác. Nó phản ánh một tính cách lạc quan, hợp tác và thân thiện.\n\n### Phân biệt các từ gần giống:\n\n| Từ | Tinh chất | Ứng dụng |\n|---|---|---|\n| **Accommodating** | Chủ động giúp đỡ, thích nghi với nhu cầu | Mô tả thái độ, con người, cách hành động |\n| **Helpful** | Hữu ích, sẵn sàng trợ giúp (trung lập hơn) | Có thể là đặc điểm của vật hoặc người |\n| **Obliging** | Túc trề, vô cùng sẵn lòng | Mang tính lịch sự, cổ điển hơn |\n| **Considerate** | Chu đáo, tính toán đến cảm xúc người khác | Nhấn mạnh sự thấu hiểu tinh tế |\n\n## Cách sử dụng\n\n- **Với con người**: \"*She is an accommodating colleague*\" – cô ấy là một đồng nghiệp dễ tính\n- **Với tổ chức/dịch vụ**: \"*The restaurant was accommodating to our dietary restrictions*\" – nhà hàng linh hoạt đáp ứng những hạn chế trong chế độ ăn của chúng tôi\n- **Với thái độ/hành động**: \"*His accommodating approach made the negotiation successful*\" – cách tiếp cận linh hoạt của anh ấy đã làm cho cuộc đàm phán thành công\n\n## Mẹo nhớ\n\nTừ **accommodate** có nghĩa \"để chỗ cho ai\", \"thích ứng với\". Thêm **-ing** → **accommodating** = \"người/thứ gì có xu hướng tạo chỗ, thích ứng cho người khác\". Hãy nhớ: *\"I am accommodating someone's request\"* = *\"Tôi đang chứng minh tính dễ tính của mình bằng cách chấp nhận yêu cầu của ai đó\"*.\n\n## FAQ\n\n**Q: Có phải \"accommodating\" luôn mang ý tích cực?**  \nA: Thường thì có. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể ngầm ám chỉ một người quá dễ tính, thiếu lập trường (ví dụ: *\"His accommodating nature made him a pushover\"* = tính dễ tính của anh ấy khiến anh trở thành người dễ dàng bị lợi dụng).\n\n**Q: Sự khác biệt giữa \"accommodating\" và \"accommodative\"?**  \nA: **Accommodative** là từ hiếm, chủ yếu dùng trong bối cảnh chuyên môn (thị lực, chính trị). **Accommodating** là từ phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/accommodating","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}