---
word: accompany
meaningVi: 'đi cùng, kèm theo; đồng hành'
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: əˈkʌmpənɪ
ipaUs: əˈkʌmpənɪ
definitionEn: to go somewhere with someone; to exist or happen together with something else
examples:
  - en: I will accompany you to the airport tomorrow morning.
    vi: Tôi sẽ đi cùng bạn đến sân bay vào sáng mai.
  - en: Heavy rain accompanied the storm throughout the night.
    vi: Mưa lớn đã kèm theo cơn bão suốt đêm.
  - en: The pianist accompanied the singer during the concert.
    vi: Nhạc sĩ dương cầm đã hòa nhạc cùng ca sĩ trong buổi hòa nhạc.
  - en: Success is often accompanied by hard work and dedication.
    vi: Thành công thường đi kèm với làm việc chăm chỉ và tận tâm.
collocations:
  - accompany someone to
  - accompany someone on
  - accompany with music
  - be accompanied by
  - accompany by hand
  - accompany on guitar
  - accompany on piano
  - safely accompany
synonyms:
  - go with
  - escort
  - join
  - attend
  - follow
idioms:
  - phrase: accompany in spirit
    meaningVi: 'đi kèm trong tinh thần, hỗ trợ từ xa'
    exampleEn: 'Though I cannot be there, I accompany you in spirit.'
    exampleVi: 'Mặc dù tôi không thể ở đó, nhưng tôi luôn hỗ trợ bạn trong tinh thần.'
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Accompany** có hai nghĩa chính:

1. **Đi cùng / Đồng hành** (transitive verb)  
   Chỉ hành động đi cùng một người từ nơi này sang nơi khác, đóng vai trò bảo vệ, hỗ trợ hoặc chỉ đơn thuần là có mặt cùng.  
   - *I accompanied my mother to the doctor's appointment.* (Tôi đi cùng mẹ đến cuộc khám bệnh.)

2. **Kèm theo / Xảy ra cùng lúc** (transitive verb)  
   Chỉ sự tồn tại hoặc xảy ra đồng thời với cái khác; thường dùng trong cấu trúc **be accompanied by**.  
   - *The announcement was accompanied by confusion.* (Thông báo đó đi kèm với sự bối rối.)

3. **Hòa nhạc / Tạo nhạc nền** (transitive verb)  
   Dùng trong lĩnh vực âm nhạc, chỉ việc chơi nhạc để hỗ trợ một ca sĩ hoặc nhạc sĩ.  
   - *She accompanied the violinist on the piano.* (Cô ấy hòa nhạc cùng người chơi vĩ cầm bằng đàn piano.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **accompany** | đi cùng / kèm theo | *She accompanied me home.* |
| **follow** | theo sau, bước theo | *He followed me down the street.* |
| **join** | tham gia, góp phần | *Can I join you for lunch?* |
| **attend** | có mặt tại (sự kiện) | *I attended the meeting.* |

## Mẹo nhớ

- **Accompany** = **A + company**: Bạn là "company" (bạn bè, người bầu bạn), nên **accompany** = tạo công ty, có mặt cùng người khác.
- Thường đi với giới từ **to** (nơi đến) hoặc **on** (trong suốt hành trình): *accompany someone **to** the station*, *accompany on a trip*.

## Các cách sử dụng phổ biến

### Active voice (Thể chủ động)
- *I will accompany you to the meeting.* (Tôi sẽ đi cùng bạn đến cuộc họp.)

### Passive voice (Thể bị động) — dùng "be accompanied by"
- *The main course was accompanied by a salad.* (Món chính được phục vụ kèm với salad.)
- *Heavy traffic was accompanied by delays.* (Giao thông tắc đã dẫn đến những chậm trễ.)

### Trong âm nhạc
- *accompany + on + (nhạc cụ)*: *She accompanied the singer on guitar.* (Cô ấy chơi guitar hòa nhạc cùng ca sĩ.)
- *accompany + with + (phương thức)*: *He accompanied the song with hand gestures.* (Anh ấy thêm những cử chỉ tay vào bài hát.)

## FAQ

**Q: "Accompany" có nhất thiết phải là người không?**  
A: Không. Người, vật, hiện tượng đều có thể "accompany": *Fever is often accompanied by chills.* (Sốt thường đi kèm với ớn lạnh.)

**Q: Giữa "accompany to" và "accompany on" có khác không?**  
A: 
- **accompany + to** = chỉ điểm đến cụ thể: *accompany to the station, to the hotel*
- **accompany + on** = chỉ chuyến đi, hoạt động: *accompany on a trip, on a journey*

**Q: Có thể nói "accompany with" không?**  
A: Có, nhưng ý nghĩa khác: *accompany with = kèm theo cái gì* (vật, âm thanh, cử chỉ).  
- *He accompanied his speech with slides.* (Anh ấy kèm bài phát biểu của mình với các slide.)
