---
word: accomplish
meaningVi: hoàn thành, thực hiện (một nhiệm vụ hay mục tiêu)
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /əˈkɒm.plɪʃ/
ipaUs: /əˈkɑːm.plɪʃ/
definitionEn: to complete or achieve something successfully, especially
  something that is difficult or requires effort
examples:
  - en: She accomplished her goal of running a marathon within two years.
    vi: Cô ấy hoàn thành mục tiêu chạy marathon trong vòng hai năm.
  - en: The team accomplished the project ahead of schedule.
    vi: Đội ngũ hoàn thành dự án sớm hơn kế hoạch.
  - en: By working together, we can accomplish great things.
    vi: Bằng cách làm việc cùng nhau, chúng ta có thể thực hiện những điều vĩ đại.
collocations:
  - accomplish a goal
  - accomplish a task
  - accomplish an objective
  - accomplish a mission
  - accomplish nothing
  - accomplish a lot
synonyms:
  - complete
  - achieve
  - finish
  - succeed in
  - fulfill
antonyms:
  - fail
  - abandon
  - neglect
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Accomplish** là động từ có nghĩa *hoàn thành* hay *thực hiện thành công* một điều gì đó, đặc biệt là những việc khó khăn hoặc đòi hỏi nỗ lực. Nó nhấn mạnh vào kết quả tích cực và sự toàn thành.

## Phân biệt các từ liên quan

| Từ | Ý nghĩa | Điểm khác biệt |
|---|---|---|
| **accomplish** | Hoàn thành thành công | Nhấn mạnh vào *thành quả*, *kết quả tích cực* |
| **complete** | Hoàn tất | Trung lập hơn, chỉ việc *kết thúc* |
| **achieve** | Đạt được, thành đạt | Thường dùng cho *mục tiêu lớn*, *thành tích* |
| **finish** | Kết thúc | Đơn giản hơn, ít chính thức |
| **fulfill** | Thực hiện, hoàn thành | Thường dùng cho *lời hứa*, *trách nhiệm* |

**Ví dụ so sánh:**
- *I finished my homework.* (Tôi làm xong bài tập.) — trung lập
- *I accomplished my dream of becoming a doctor.* (Tôi hoàn thành giấc mơ trở thành bác sĩ.) — nhấn mạnh thành tích, nỗ lực

## Cách dùng

### 1. Hoàn thành mục tiêu, nhiệm vụ
- *What have you accomplished this week?* (Bạn đã hoàn thành những gì trong tuần này?)
- *They accomplished remarkable results in just one month.* (Họ đã đạt được kết quả đáng kể chỉ trong một tháng.)

### 2. Thực hiện điều khó khăn
- *She accomplished the impossible.* (Cô ấy thực hiện điều bất khả thi.)
- *We accomplished much despite the challenges.* (Chúng tôi đã hoàn thành nhiều điều dù có khó khăn.)

## Mẹo nhớ

**A-C-accomplish = Aim (Mục tiêu) + Complete (Hoàn tất)**

Accomplish luôn mang ý nghĩa *dương tính*, *thành công*. Nếu không thành công, bạn không "accomplish" được — bạn "fail to accomplish".

## Hình thức động từ

- Hiện tại: *accomplish*
- Quá khứ: *accomplished*
- Hiện tại phân từ: *accomplishing*
- Danh từ: *accomplishment*

**Ví dụ:** *His accomplishments in science are remarkable.* (Những thành tích của anh ấy trong khoa học thực sự đáng chú ý.)

## FAQ

**Q: Sử dụng "accomplish" với preposition như thế nào?**

A: Accomplish thường dùng *trực tiếp* (không cần giới từ):
- *accomplish a goal* ✓
- *accomplish at a goal* ✗

Tuy nhiên, có thể dùng:
- *accomplish + by + V-ing*: *We accomplished this by working hard.* (Chúng tôi hoàn thành điều này bằng cách làm việc chăm chỉ.)

**Q: Sự khác biệt giữa "accomplish" và "accomplishment"?**

A: 
- **accomplish** (động từ): hành động hoàn thành
- **accomplishment** (danh từ): kết quả, thành tích đạt được

*She will accomplish her dreams. Her accomplishments will inspire others.* (Cô ấy sẽ hoàn thành giấc mơ của mình. Những thành tích của cô ấy sẽ truyền cảm hứng cho những người khác.)
