---
word: accomplished
meaningVi: đã hoàn thành; có tài năng/kỹ năng cao
pos:
  - adjective
  - verb
level: b2
ipaUk: əˈkɒmplɪʃt
ipaUs: əˈkɑːmplɪʃt
definitionEn: >-
  1. (adjective) having successfully completed something; skilled and
  experienced in a particular area. 2. (verb, past tense of accomplish) to
  finish or achieve something successfully.
examples:
  - en: >-
      She is an accomplished pianist who has performed in concerts across
      Europe.
    vi: >-
      Cô ấy là một nghệ sĩ piano tài ba đã biểu diễn tại các buổi hòa nhạc trên
      khắp châu Âu.
  - en: He accomplished his goal of running a marathon in under three hours.
    vi: >-
      Anh ấy đã hoàn thành mục tiêu của mình là chạy marathon trong vòng dưới ba
      giờ.
  - en: The team accomplished the project ahead of schedule.
    vi: Nhóm đã hoàn thành dự án trước thời hạn.
  - en: An accomplished chef needs years of training and practice.
    vi: Một đầu bếp tài ba cần nhiều năm huấn luyện và thực hành.
synonyms:
  - skilled
  - talented
  - proficient
  - expert
  - competent
  - completed
  - achieved
  - finished
antonyms:
  - unskilled
  - incompetent
  - inexperienced
  - incomplete
  - unfinished
collocations:
  - accomplished musician
  - accomplished artist
  - accomplished goal
  - accomplished mission
  - accomplished fact
  - accomplished task
  - accomplished speaker
  - highly accomplished
  - accomplished quickly
  - accomplish a dream
idioms:
  - phrase: accomplished fact
    meaningVi: 'sự kiện đã xảy ra, không thể thay đổi được'
    exampleEn: 'Once they announced the merger, it became an accomplished fact.'
    exampleVi: 'Một khi họ công bố sáp nhập, nó đã trở thành sự kiện đã xảy ra.'
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Phân biệt hai cách dùng chính

**1. Tính từ (adjective)**: Chỉ người có tài năng, kỹ năng cao hoặc công việc đã hoàn thành
- *An accomplished speaker* = Một người nói chuyện tài ba
- *Accomplished work* = Công việc đã hoàn thành tốt

**2. Động từ (past tense của "accomplish")**: Hành động hoàn thành, đạt được
- *She accomplished her dreams* = Cô ấy đã thực hiện các giấc mơ của mình

## Phân biệt "accomplished" với từ tương tự

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **accomplished** | Có tài năng cao; đã hoàn thành | *an accomplished violinist* |
| **expert** | Người chuyên môn | *an expert in medicine* |
| **skilled** | Có kỹ năng tốt | *a skilled mechanic* |
| **talented** | Có tài năng bẩm sinh | *a talented young actor* |

## Mẹo nhớ
- **"Accomplish"** = *"com-" (cùng) + "plish" (đầy đủ)* → hoàn thành, hoàn tất
- **Accomplish + ed** = kết quả là có tài năng hoặc đã xong việc
- Để nhớ: *"She accomplished so much that she became highly accomplished"* (Cô ấy hoàn thành nhiều thứ đến nỗi trở thành người rất tài ba)

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Khi nào dùng "accomplished" tính từ vs "competent"?**
- *Accomplished* = có trình độ cao, xuất sắc
- *Competent* = có khả năng cơ bản, đủ tốt
- *An accomplished chef* (đầu bếp xuất sắc) vs *A competent chef* (đầu bếp tư duy được)

**Q: "Accomplishment" là gì?**
- Danh từ: thành tích, thành công, điều đã hoàn thành
- *Her accomplishments in science were impressive* = Thành tích của cô ấy trong khoa học rất ấn tượng
