eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Accomplishment nghĩa là gì?

Accomplishment nghĩa là sự hoàn thành

UK ə.ˈkʌm.plɪʃ.mənt · US ə.ˈkʌm.plɪʃ.mənt

noun

Nghĩa chính

accomplishment — sự hoàn thành.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ə.ˈkʌm.plɪʃ.mənt/

English: The act of accomplishing; completion; fulfilment.

Từ loại

  • noun

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
the accomplishment of an enterprise, of a prophecy, etc sự hoàn thành

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.