---
word: accord
meaningVi: 'sự nhất trí, thỏa thuận; trao cấp, cho phép'
pos:
  - noun
  - verb
level: b1
ipaUk: /əˈkɔːd/
ipaUs: /əˈkɔːrd/
definitionEn: >-
  1. (noun) An agreement or arrangement, especially one made in an official or
  formal way; 2. (verb) To give or grant (something requested); to agree or be
  in harmony
examples:
  - en: The two countries reached an accord on trade negotiations.
    vi: Hai nước đạt được thỏa thuận về đàm phán thương mại.
  - en: The government accorded special privileges to the investors.
    vi: Chính phủ trao những đặc quyền đặc biệt cho các nhà đầu tư.
  - en: Her actions did not accord with her words.
    vi: Hành động của cô ấy không phù hợp với lời nói của mình.
collocations:
  - reach an accord
  - in accord with
  - with one accord
  - accord respect
  - mutual accord
  - bilateral accord
  - international accord
  - grant an accord
synonyms:
  - agreement
  - understanding
  - arrangement
  - harmony
  - consent
antonyms:
  - disagreement
  - conflict
  - discord
  - dispute
idioms:
  - phrase: of one's own accord
    meaningVi: 'tự nguyện, không bị bắt buộc'
    exampleEn: He left the room of his own accord.
    exampleVi: Anh ấy rời khỏi phòng hoàn toàn tự nguyện.
  - phrase: in accord with
    meaningVi: 'phù hợp với, tương ứng với'
    exampleEn: The decision is in accord with company policy.
    exampleVi: Quyết định đó phù hợp với chính sách của công ty.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Phân loại từ
**Accord** là từ đa chức năng, vừa là **danh từ** vừa là **động từ**. Điều này đôi khi gây nhầm lẫn, nhưng cách dùng tương đối nhất quán.

### Accord (danh từ)
Nghĩa: Sự thỏa thuận, nhất trí, đặc biệt trong các bối cảnh chính thức.

**Ví dụ:**
- A **peace accord** was signed yesterday. (Một thỏa thuận hòa bình được ký hôm qua.)
- We reached an **accord** on the budget within minutes. (Chúng tôi đạt được thỏa thuận về ngân sách trong vài phút.)

### Accord (động từ)
Nghĩa: Trao cấp, cung cấp, hoặc phù hợp/tương ứng với.

**Ví dụ:**
- The president was **accorded** a standing ovation. (Tổng thống nhận được một tràng vỗ tay dứng đứng.)
- Her elegant manner **accords** with the formal setting. (Thái độ trang nhã của cô ấy phù hợp với bối cảnh trang trọng.)

## Sự khác biệt với "agreement"
| Tiêu chí | Accord | Agreement |
|---------|--------|-----------|
| **Tính chính thức** | Cao, thường là chính trị/quốc tế | Từ chung chung, bất kỳ mức độ nào |
| **Phạm vi dùng** | Thoả thuận lớn, chính thức | Bất kỳ sự nhất trí nào |
| **Có vai trò động từ** | Có | Không |
| **Ví dụ điển hình** | Paris Climate Accord | A business agreement |

## Thành ngữ và cụm từ quan trọng
- **Of one's own accord**: Tự nguyện, không ai bắt buộc. Cách dùng: "She apologized of her own accord."
- **In accord with**: Phù hợp, tương ứng. Cách dùng: "The plan is in accord with our goals."
- **With one accord** (hiếm hơn): Cùng lúc, với sự nhất trí chung. Cách dùng: "They left with one accord."

## Mẹo nhớ
- **A**ccord → **A**greement
- Hãy nhớ "accord" thường xuất hiện trong bối cảnh **ngoài giao** (Paris Accord, Geneva Accord) hoặc **chính trị** (labour accord).
- Khi dùng động từ: "accord + object + preposition" như "accord respect **to**" hoặc "accord **with**" (phù hợp).

## FAQ
**Q: "Accord" và "treaty" khác nhau như thế nào?**
A: Treaty là hiệp ước chính thức, có tính ràng buộc pháp lý cao hơn. Accord thường là sự thỏa thuận nhẹ hơn, tương tác hơn.

**Q: Có thể dùng "accord" với động từ phía sau không?**
A: Có, nhưng hiếm gặp. "The decision accorded with expectations" là cách nói chính xác nhưng "matched expectations" hoặc "met expectations" lại phổ biến hơn.
