---
word: accrete
meaningVi: 'tích lũy từ từ, phát triển dần dần (thêm vào từng phần nhỏ)'
pos:
  - verb
level: c1
ipaUk: əˈkriːt
ipaUs: əˈkrit
definitionEn: >-
  To grow or increase gradually by accumulation of material; to grow together or
  be added on to something.
examples:
  - en: 'Over centuries, sediment will accrete to form new land along the coast.'
    vi: >-
      Theo thời gian hàng thế kỷ, trầm tích sẽ tích lũy để tạo thành đất đai mới
      dọc bờ biển.
  - en: The planet was formed as dust and gas accreted around the young star.
    vi: Hành tinh được hình thành khi bụi và khí tích lũy quanh ngôi sao trẻ.
  - en: The company's wealth accreted slowly through decades of smart investments.
    vi: Sự giàu có của công ty tích lũy từ từ qua nhiều thập kỷ đầu tư thông minh.
  - en: Calcium deposits accrete on the walls of old pipes over time.
    vi: >-
      Các chất lắng đọng canxi tích tụ trên thành các ống nước cũ theo thời
      gian.
collocations:
  - accrete material
  - accrete gradually
  - accrete over time
  - sediment accretes
  - wealth accretes
  - dust accretes
  - accrete around
  - planetary accretion
  - mass accretes
idioms: []
synonyms:
  - accumulate
  - aggregate
  - gather
  - build up
  - amass
antonyms:
  - disperse
  - scatter
  - diminish
  - decrease
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Accrete** là động từ có gốc từ Latin *accrescere* (nối thêm, lớn lên), diễn tả quá trình tích lũy từng chút một. Khác với *accumulate* (có thể nhanh hay chậm), **accrete** nhấn mạnh sự **tích lũy từng phần nhỏ, lâu dài và liên tục**, thường qua quá trình tự nhiên.

### Ứng dụng trong các lĩnh vực

| Lĩnh vực | Ví dụ |
|---------|-------|
| **Địa chất** | Trầm tích accretes để tạo đá; đất đai mới accretes ở bờ biển |
| **Thiên văn** | Vật chất accretes quanh lỗ đen; hành tinh được hình thành khi vật chất accretes |
| **Sinh học** | Vôi accretes trên mỏ hàm; các tế bào tích lũy tạo mô |
| **Tài chính/Kinh tế** | Của cải accretes qua lợi nhuận; giá trị accretes dần dần |

## Phân biệt với từ tương tự

- **Accumulate** ← tích tụ nói chung, có thể nhanh hoặc chậm
- **Aggregate** ← ghép nhiều thứ lại với nhau  
- **Accrue** ← tích luỹ (thường dùng cho lợi ích, lãi suất)  
- **Accrete** ← tích lũy từ từ **theo quá trình tự nhiên** (là tính chất của tinh thể, đất đai, hành tinh)

**Mẹo nhớ:** *Accrete* = **AC**cumulate + **C**ontinuous + **C**ycle → tích tụ theo chu kỳ liên tục, từng chút một.

## Cách sử dụng

- **Intransitive** (làm chủ): *Sediment accretes on the seafloor.* (Trầm tích tích lũy trên đáy biển.)
- **Transitive** (có tân ngữ): *The company accreted wealth through smart decisions.* (Công ty tích lũy của cải qua các quyết định thông minh.)

### Lưu ý ngữ pháp
- Hình thức quá khứ: **accreted**
- Danh từ: **accretion** (quá trình tích lũy)
- Tính từ: **accreted** hoặc **accretionary** (liên quan đến tích lũy)
