eword.vn </> .md

Accrue nghĩa là gì?

Accrue nghĩa là đổ dồn về

UK əˈkɹuː · US əˈkɹuː

nounverb

Accrue nghĩa là đổ dồn về. Phát âm IPA: əˈkɹuː.

Nghĩa chính

accrue — đổ dồn về.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /əˈkɹuː/

English: Something that accrues; advantage accruing

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
The monthly financial statements show all the actual but only some of the accrued expenses. đổ dồn về
He has accrued nine sick days. đổ dồn về

Liên quan

Đồng nghĩa: add up, rise

Trái nghĩa: amortize, defer, prepay


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

accrue nghĩa là gì?

đổ dồn về

accrue trong tiếng Việt là gì?

đổ dồn về

What does "accrue" mean?

Something that accrues; advantage accruing

Ví dụ câu với accrue?

The monthly financial statements show all the actual but only some of the accrued expenses. — đổ dồn về

Ví dụ câu với accrue?

He has accrued nine sick days. — đổ dồn về